Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37.585 38.106 38.344 47.579 48.695
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 37.585 38.106 38.344 47.579 48.695
4. Giá vốn hàng bán 30.129 30.966 30.672 34.682 35.697
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.456 7.140 7.672 12.897 12.998
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6 5 6 10 12
7. Chi phí tài chính 379 351 431 383 479
-Trong đó: Chi phí lãi vay 379 351 431 383 479
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 934 1.234 1.456 1.415 1.165
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.297 1.749 1.689 2.199 2.251
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.853 3.811 4.101 8.910 9.115
12. Thu nhập khác 4 34 26 36 118
13. Chi phí khác 11 0 18
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -8 34 26 36 100
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.845 3.845 4.127 8.946 9.216
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 972 772 829 1.792 1.856
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 972 772 829 1.792 1.856
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.873 3.073 3.298 7.153 7.359
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.873 3.073 3.298 7.153 7.359