単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,427 29,888 35,789 37,585 38,106
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 31,427 29,888 35,789 37,585 38,106
4. Giá vốn hàng bán 25,813 23,862 27,814 30,129 30,966
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,615 6,026 7,975 7,456 7,140
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10 6 6 6 5
7. Chi phí tài chính 392 452 365 379 351
-Trong đó: Chi phí lãi vay 392 452 365 379 351
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,528 824 1,297 934 1,234
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,081 1,789 1,734 1,297 1,749
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,623 2,967 4,585 4,853 3,811
12. Thu nhập khác 189 19 34 4 34
13. Chi phí khác 6 24 5 11
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 183 -5 29 -8 34
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,806 2,961 4,615 4,845 3,845
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 365 649 927 972 772
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 365 649 927 972 772
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,442 2,312 3,687 3,873 3,073
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,442 2,312 3,687 3,873 3,073