|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35,789
|
37,585
|
38,106
|
38,344
|
47,579
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
35,789
|
37,585
|
38,106
|
38,344
|
47,579
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
27,814
|
30,129
|
30,966
|
30,672
|
34,682
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,975
|
7,456
|
7,140
|
7,672
|
12,897
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
6
|
5
|
6
|
10
|
|
7. Chi phí tài chính
|
365
|
379
|
351
|
431
|
383
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
365
|
379
|
351
|
431
|
383
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,297
|
934
|
1,234
|
1,456
|
1,415
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,734
|
1,297
|
1,749
|
1,689
|
2,199
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,585
|
4,853
|
3,811
|
4,101
|
8,910
|
|
12. Thu nhập khác
|
34
|
4
|
34
|
26
|
36
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
11
|
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
29
|
-8
|
34
|
26
|
36
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,615
|
4,845
|
3,845
|
4,127
|
8,946
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
927
|
972
|
772
|
829
|
1,792
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
927
|
972
|
772
|
829
|
1,792
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,687
|
3,873
|
3,073
|
3,298
|
7,153
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,687
|
3,873
|
3,073
|
3,298
|
7,153
|