|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
723,492
|
774,149
|
917,202
|
953,732
|
1,028,394
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-156,558
|
-134,182
|
-206,074
|
-267,594
|
-299,188
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-198,388
|
-217,295
|
-233,819
|
-206,722
|
-246,196
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-25,684
|
-28,089
|
-27,427
|
-20,608
|
-20,097
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-13,632
|
-9,450
|
-12,477
|
-16,659
|
-12,857
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
13,743
|
9,803
|
9,269
|
9,964
|
10,942
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-139,738
|
-145,705
|
-182,146
|
-183,848
|
-202,290
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
203,234
|
249,230
|
264,528
|
268,265
|
258,708
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-211,464
|
-206,285
|
-124,700
|
-227,126
|
-345,986
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
862
|
|
109
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
22
|
63
|
315
|
899
|
1,576
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-211,443
|
-205,359
|
-124,385
|
-226,118
|
-344,410
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
198,017
|
236,429
|
79,031
|
78,013
|
112,031
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-174,309
|
-238,840
|
-168,591
|
-65,347
|
-69,321
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-13,470
|
-14,030
|
-14,207
|
-14,436
|
-14,589
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
10,238
|
-16,441
|
-103,767
|
-1,770
|
28,121
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,030
|
27,430
|
36,376
|
40,378
|
-57,581
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,773
|
6,802
|
34,232
|
70,608
|
110,904
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6,802
|
34,232
|
70,608
|
110,986
|
53,323
|