Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 267.847 272.989 267.474 270.385 318.424
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -82.169 -90.917 -76.656 -67.697 -99.489
3. Tiền chi trả cho người lao động -45.301 -52.761 -63.714 -107.620 -46.062
4. Tiền chi trả lãi vay -7.069 -3.167 -6.761 -3.391 -7.240
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2.900 -4.000 -3.800 -4.841 -21
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 6.540 -400 2.166 1.865 4.564
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -48.709 -54.852 -46.346 -55.088 -56.023
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 88.239 66.892 72.363 33.615 114.154
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -53.543 -93.719 -118.099 -113.487 -89.145
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 318 254 483 364 -203
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -53.225 -93.465 -117.616 -113.123 -89.348
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 16.956 20.386 40.076 76.248 48.702
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -22.440 -14.105 -20.888 -21.596 -39.773
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14.589
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5.483 -8.308 19.188 54.652 8.928
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 29.531 -34.881 -26.065 -24.856 33.734
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 84.738 114.269 79.388 53.305 28.448
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 114.269 79.388 53.323 28.448 62.182