単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 187,348 223,771 235,983 221,511 232,473
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 187,348 223,771 235,983 221,511 232,473
Giá vốn hàng bán 145,146 178,519 199,318 171,999 182,083
Lợi nhuận gộp 42,203 45,252 36,665 49,512 50,390
Doanh thu hoạt động tài chính 232 550 449 373 147
Chi phí tài chính 5,032 4,922 4,973 5,096 5,076
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,032 4,922 4,973 5,096 5,076
Chi phí bán hàng 15 19 144 113 236
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,564 17,923 18,195 25,337 25,001
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,824 22,938 13,802 19,339 20,224
Thu nhập khác 6 2 5,835 4,561 2
Chi phí khác 86 407 1,200 654 34
Lợi nhuận khác -80 -405 4,635 3,908 -32
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,744 22,533 18,437 23,247 20,192
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,566 4,579 3,728 3,948 4,045
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,566 4,579 3,728 3,948 4,045
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,178 17,954 14,709 19,299 16,147
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,178 17,954 14,709 19,299 16,147
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)