単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 212,130 187,348 223,771 235,983 221,511
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 212,130 187,348 223,771 235,983 221,511
Giá vốn hàng bán 165,772 145,146 178,519 199,318 171,999
Lợi nhuận gộp 46,358 42,203 45,252 36,665 49,512
Doanh thu hoạt động tài chính 705 232 550 449 373
Chi phí tài chính 4,927 5,032 4,922 4,973 5,096
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,927 5,032 4,922 4,973 5,096
Chi phí bán hàng 19 15 19 144 113
Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,517 19,564 17,923 18,195 25,337
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,600 17,824 22,938 13,802 19,339
Thu nhập khác 74 6 2 5,835 4,561
Chi phí khác 195 86 407 1,200 654
Lợi nhuận khác -121 -80 -405 4,635 3,908
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,479 17,744 22,533 18,437 23,247
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,648 3,566 4,579 3,728 3,948
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,648 3,566 4,579 3,728 3,948
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,832 14,178 17,954 14,709 19,299
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,832 14,178 17,954 14,709 19,299
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)