|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
235,983
|
221,511
|
232,473
|
278,170
|
287,405
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
235,983
|
221,511
|
232,473
|
278,170
|
287,405
|
|
Giá vốn hàng bán
|
199,318
|
171,999
|
182,083
|
215,633
|
224,350
|
|
Lợi nhuận gộp
|
36,665
|
49,512
|
50,390
|
62,537
|
63,056
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
449
|
373
|
147
|
16
|
154
|
|
Chi phí tài chính
|
4,973
|
5,096
|
5,076
|
5,318
|
7,249
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,973
|
5,096
|
5,076
|
|
7,249
|
|
Chi phí bán hàng
|
144
|
113
|
236
|
385
|
389
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,195
|
25,337
|
25,001
|
25,841
|
24,704
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,802
|
19,339
|
20,224
|
31,008
|
30,866
|
|
Thu nhập khác
|
5,835
|
4,561
|
2
|
7
|
199
|
|
Chi phí khác
|
1,200
|
654
|
34
|
1,601
|
156
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,635
|
3,908
|
-32
|
-1,594
|
43
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18,437
|
23,247
|
20,192
|
29,414
|
30,910
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,728
|
3,948
|
4,045
|
6,222
|
6,213
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,728
|
3,948
|
4,045
|
6,222
|
6,213
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,709
|
19,299
|
16,147
|
23,192
|
24,697
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,709
|
19,299
|
16,147
|
23,192
|
24,697
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|