単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 223,771 235,983 221,511 232,473 278,170
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 223,771 235,983 221,511 232,473 278,170
Giá vốn hàng bán 178,519 199,318 171,999 182,083 215,633
Lợi nhuận gộp 45,252 36,665 49,512 50,390 62,537
Doanh thu hoạt động tài chính 550 449 373 147 16
Chi phí tài chính 4,922 4,973 5,096 5,076 5,318
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,922 4,973 5,096 5,076
Chi phí bán hàng 19 144 113 236 385
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,923 18,195 25,337 25,001 25,841
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,938 13,802 19,339 20,224 31,008
Thu nhập khác 2 5,835 4,561 2 7
Chi phí khác 407 1,200 654 34 1,601
Lợi nhuận khác -405 4,635 3,908 -32 -1,594
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,533 18,437 23,247 20,192 29,414
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,579 3,728 3,948 4,045 6,222
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,579 3,728 3,948 4,045 6,222
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,954 14,709 19,299 16,147 23,192
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,954 14,709 19,299 16,147 23,192
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)