単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 612,338 653,998 780,739 810,800 868,615
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 612,338 653,998 780,739 810,800 868,615
Giá vốn hàng bán 483,839 513,423 623,157 649,230 694,982
Lợi nhuận gộp 128,499 140,575 157,582 161,569 173,632
Doanh thu hoạt động tài chính 22 63 315 1,187 1,491
Chi phí tài chính 25,612 28,230 27,543 20,169 20,039
Trong đó: Chi phí lãi vay 25,612 28,230 27,543 20,169 20,039
Chi phí bán hàng 228 36 19 67 291
Chi phí quản lý doanh nghiệp 50,469 56,938 64,827 74,038 81,133
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 52,211 55,434 65,509 68,483 73,660
Thu nhập khác 2,334 1,442 326 2,570 10,404
Chi phí khác 2,274 1,319 445 1,063 2,347
Lợi nhuận khác 60 123 -119 1,507 8,057
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 52,271 55,557 65,390 69,990 81,717
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,888 10,920 12,804 14,031 15,772
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 10,888 10,920 12,804 14,031 15,772
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 41,383 44,637 52,586 55,959 65,944
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 41,383 44,637 52,586 55,959 65,944
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)