単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 366,118 185,000 325,982 299,267 332,470
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 64 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 366,054 185,000 325,982 299,267 332,470
4. Giá vốn hàng bán 351,533 172,885 313,967 289,138 316,714
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,521 12,115 12,015 10,130 15,756
6. Doanh thu hoạt động tài chính 370 57 288 260 206
7. Chi phí tài chính 7,450 7,089 8,183 8,049 8,418
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,268 7,058 7,955 8,049 8,385
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,780 1,348 1,451 1,069 1,191
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,259 3,244 1,805 3,253 4,681
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,403 490 864 -1,982 1,671
12. Thu nhập khác 34 350 62 2,474 674
13. Chi phí khác 802 34 16 1 51
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -768 316 46 2,474 623
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 635 806 910 492 2,294
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 310 168 185 99 535
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 310 168 185 99 535
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 325 638 725 393 1,759
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 325 638 725 393 1,759