|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
325,982
|
299,267
|
332,470
|
242,441
|
318,388
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
325,982
|
299,267
|
332,470
|
242,441
|
318,388
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
313,967
|
289,138
|
316,714
|
228,755
|
302,454
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,015
|
10,130
|
15,756
|
13,686
|
15,934
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
288
|
260
|
206
|
163
|
250
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,183
|
8,049
|
8,418
|
9,398
|
10,639
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,955
|
8,049
|
8,385
|
9,365
|
10,631
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,451
|
1,069
|
1,191
|
1,004
|
1,223
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,805
|
3,253
|
4,681
|
1,891
|
2,762
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
864
|
-1,982
|
1,671
|
1,556
|
1,560
|
|
12. Thu nhập khác
|
62
|
2,474
|
674
|
0
|
144
|
|
13. Chi phí khác
|
16
|
1
|
51
|
18
|
529
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
46
|
2,474
|
623
|
-18
|
-385
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
910
|
492
|
2,294
|
1,539
|
1,175
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
185
|
99
|
535
|
311
|
341
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
185
|
99
|
535
|
311
|
341
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
725
|
393
|
1,759
|
1,228
|
834
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
725
|
393
|
1,759
|
1,228
|
834
|