単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 299,267 332,470 242,441 318,388 335,292
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 17
Doanh thu thuần 299,267 332,470 242,441 318,388 335,274
Giá vốn hàng bán 289,138 316,714 228,755 302,454 319,929
Lợi nhuận gộp 10,130 15,756 13,686 15,934 15,346
Doanh thu hoạt động tài chính 260 206 163 250 392
Chi phí tài chính 8,049 8,418 9,398 10,639 11,387
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,049 8,385 9,365 10,631 11,315
Chi phí bán hàng 1,069 1,191 1,004 1,223 1,374
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,253 4,681 1,891 2,762 1,925
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,982 1,671 1,556 1,560 1,052
Thu nhập khác 2,474 674 0 144 13
Chi phí khác 1 51 18 529 10
Lợi nhuận khác 2,474 623 -18 -385 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 492 2,294 1,539 1,175 1,055
Chi phí thuế TNDN hiện hành 99 535 311 341 213
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 99 535 311 341 213
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 393 1,759 1,228 834 842
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 393 1,759 1,228 834 842
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)