Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
229,244
|
281,431
|
366,118
|
185,000
|
325,982
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
64
|
|
|
Doanh thu thuần
|
229,244
|
281,431
|
366,054
|
185,000
|
325,982
|
Giá vốn hàng bán
|
223,157
|
268,907
|
351,533
|
172,885
|
313,967
|
Lợi nhuận gộp
|
6,088
|
12,525
|
14,521
|
12,115
|
12,015
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
172
|
25
|
370
|
57
|
288
|
Chi phí tài chính
|
8,998
|
7,532
|
7,450
|
7,089
|
8,183
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,937
|
7,532
|
7,268
|
7,058
|
7,955
|
Chi phí bán hàng
|
1,354
|
1,618
|
1,780
|
1,348
|
1,451
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-4,573
|
2,919
|
4,259
|
3,244
|
1,805
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
481
|
481
|
1,403
|
490
|
864
|
Thu nhập khác
|
830
|
138
|
34
|
350
|
62
|
Chi phí khác
|
241
|
100
|
802
|
34
|
16
|
Lợi nhuận khác
|
590
|
38
|
-768
|
316
|
46
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,071
|
518
|
635
|
806
|
910
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
262
|
124
|
310
|
168
|
185
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
262
|
124
|
310
|
168
|
185
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
809
|
395
|
325
|
638
|
725
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
809
|
395
|
325
|
638
|
725
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|