単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 325,982 299,267 332,470 242,441 318,388
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 325,982 299,267 332,470 242,441 318,388
Giá vốn hàng bán 313,967 289,138 316,714 228,755 302,454
Lợi nhuận gộp 12,015 10,130 15,756 13,686 15,934
Doanh thu hoạt động tài chính 288 260 206 163 250
Chi phí tài chính 8,183 8,049 8,418 9,398 10,639
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,955 8,049 8,385 9,365 10,631
Chi phí bán hàng 1,451 1,069 1,191 1,004 1,223
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,805 3,253 4,681 1,891 2,762
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 864 -1,982 1,671 1,556 1,560
Thu nhập khác 62 2,474 674 0 144
Chi phí khác 16 1 51 18 529
Lợi nhuận khác 46 2,474 623 -18 -385
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 910 492 2,294 1,539 1,175
Chi phí thuế TNDN hiện hành 185 99 535 311 341
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 185 99 535 311 341
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 725 393 1,759 1,228 834
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 725 393 1,759 1,228 834
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)