単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 773,683 812,042 822,394 866,769 841,556
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,492 2,486 9,148 9,145 4,657
1. Tiền 4,492 2,486 9,148 9,145 4,657
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 25 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 168,094 198,848 202,115 242,851 216,644
1. Phải thu khách hàng 0 176,642 179,715 220,303 194,202
2. Trả trước cho người bán 138,490 1,261 1,271 1,407 1,313
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 7,819 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 36,485 36,508 -15,364 36,505 36,493
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,700 -15,561 36,493 -15,364 -15,364
IV. Tổng hàng tồn kho 592,034 602,435 603,822 608,428 612,631
1. Hàng tồn kho 592,034 602,435 603,822 608,428 612,631
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,063 8,273 7,309 6,319 7,624
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,062 8,266 7,309 6,319 7,182
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 7 0 0 442
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 124,564 120,136 115,773 111,677 112,453
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 112,990 109,473 105,733 102,066 103,063
1. Tài sản cố định hữu hình 112,990 109,473 105,733 102,066 103,063
- Nguyên giá 346,374 346,599 346,599 346,663 351,412
- Giá trị hao mòn lũy kế -233,383 -237,126 -240,865 -244,598 -248,349
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,245 10,664 10,040 9,612 9,390
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,245 10,664 10,040 9,612 9,390
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 898,247 932,178 938,168 978,446 954,009
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 658,376 690,876 695,667 735,111 709,831
I. Nợ ngắn hạn 652,810 685,496 690,309 729,976 705,983
1. Vay và nợ ngắn 516,342 507,346 508,441 512,421 500,968
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 115,211 160,768 164,079 199,290 187,563
4. Người mua trả tiền trước 14,985 10,849 10,448 12,848 10,905
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,010 1,132 2,441 1,315 1,504
6. Phải trả người lao động 1,869 1,906 1,204 972 1,051
7. Chi phí phải trả 561 757 957 815 711
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,287 1,225 1,240 707 770
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,566 5,379 5,358 5,135 3,848
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,557 4,591 4,591 3,963 3,544
4. Vay và nợ dài hạn 1,010 788 767 241 305
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 239,871 241,303 242,501 243,335 244,177
I. Vốn chủ sở hữu 239,871 241,303 242,501 243,335 244,177
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 206,934 206,934 206,934 206,934 206,934
2. Thặng dư vốn cổ phần 980 980 980 980 980
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 27,423 29,872 29,872 31,289 31,289
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,533 3,516 4,715 4,131 4,973
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,545 1,514 1,499 1,499 1,499
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 898,247 932,178 938,168 978,446 954,009