単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 649,409 672,045 755,628 779,581 812,042
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,970 3,943 2,868 7,458 2,486
1. Tiền 6,970 3,943 2,868 7,458 2,486
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 100,314 71,897 93,435 177,244 198,848
1. Phải thu khách hàng 100,424 73,691 102,794 171,888 176,642
2. Trả trước cho người bán 476 1,086 446 7,810 1,261
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,463 12,886 15,605 14,465 36,508
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,380 -18,779 -25,409 -16,920 -15,561
IV. Tổng hàng tồn kho 521,645 577,495 639,416 582,600 602,435
1. Hàng tồn kho 521,645 577,495 639,416 582,600 602,435
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,480 18,710 19,908 12,279 8,273
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20,480 18,709 16,817 12,279 8,266
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 3,090 0 7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 169,727 155,585 147,178 132,661 120,136
I. Các khoản phải thu dài hạn 33 33 33 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 33 33 33 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 151,601 140,761 131,985 118,950 109,473
1. Tài sản cố định hữu hình 150,385 139,764 131,079 118,950 109,473
- Nguyên giá 330,285 333,078 338,359 341,339 346,599
- Giá trị hao mòn lũy kế -179,900 -193,314 -207,280 -222,388 -237,126
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,216 997 906 0 0
- Nguyên giá 1,550 1,550 1,550 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -334 -554 -645 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 17,765 14,464 14,833 12,680 10,664
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,765 14,464 14,833 12,680 10,664
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 819,135 827,630 902,806 912,241 932,178
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 586,212 591,793 666,566 674,127 690,876
I. Nợ ngắn hạn 579,998 584,406 660,293 668,549 685,496
1. Vay và nợ ngắn 499,602 499,115 515,140 490,295 507,346
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 66,203 78,702 132,008 158,392 160,768
4. Người mua trả tiền trước 7,288 1,258 3,916 12,347 10,849
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,108 965 2,580 1,797 1,132
6. Phải trả người lao động 1,653 1,519 2,359 2,132 1,906
7. Chi phí phải trả 1,157 740 1,158 612 757
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 321 691 1,272 1,329 1,225
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,215 7,387 6,272 5,577 5,379
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,494 4,264 4,630 4,769 4,591
4. Vay và nợ dài hạn 2,721 3,123 1,642 808 788
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 232,923 235,837 236,240 238,114 241,303
I. Vốn chủ sở hữu 232,923 235,837 236,240 238,114 241,303
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 206,934 206,934 206,934 206,934 206,934
2. Thặng dư vốn cổ phần 980 980 980 980 980
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,676 24,508 27,423 27,423 29,872
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,332 3,415 903 2,777 3,516
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,667 1,417 1,860 1,646 1,514
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 819,135 827,630 902,806 912,241 932,178