単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,058 6,120 4,322 2,536 2,666
2. Điều chỉnh cho các khoản 51,543 14,549 45,960 54,886 48,238
- Khấu hao TSCĐ 14,030 13,526 13,414 14,057 14,463
- Các khoản dự phòng 0 -14,785 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 -360 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 0 -35 0 0
- Lãi tiền gửi 0 0 35 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 37,512 15,807 32,906 40,829 33,774
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 56,601 20,668 50,282 57,422 50,904
- Tăng, giảm các khoản phải thu -27,082 17,472 24,950 -24,101 -80,326
- Tăng, giảm hàng tồn kho -34,633 -6,784 -50,796 -66,099 55,940
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 43,795 4,420 3,509 62,464 35,130
- Tăng giảm chi phí trả trước -18,366 670 5,072 1,523 6,691
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -36,735 -17,020 -32,159 -42,476 -34,237
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -436 -1,281 -871 -1,610
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 4,708 416 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -2,400 -727 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -16,421 18,991 1,885 -12,449 32,491
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -3,072 -4,653 -2,411
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 1,484 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 0 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 0 0 -3,072 -3,170 -2,411
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -100 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 900,156 1,107,074 1,196,769 1,118,335 923,707
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -883,272 -1,120,817 -1,198,337 -1,103,570 -949,389
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -221 -221 -221 -221 192
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 16,563 -13,964 -1,789 14,544 -25,490
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 142 5,027 -2,976 -1,074 4,589
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,801 1,943 6,970 3,943 2,868
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,943 6,970 3,994 2,868 7,458