Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 227.798 239.384 501.883 463.917 380.796
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.878 5.303 2.661 1.561 3.575
1. Tiền 5.878 5.303 2.661 1.561 3.575
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 82.525 79.641 147.926 109.863 112.824
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 77.002 75.538 142.281 104.527 108.991
2. Trả trước cho người bán 1.656 1.193 2.756 2.516 961
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.867 2.910 2.889 2.821 2.871
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 117.434 131.383 326.617 330.892 245.228
1. Hàng tồn kho 117.434 131.383 326.617 330.892 245.228
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21.961 23.056 24.679 21.602 19.169
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.548 1.253 3.444 2.150 1.684
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20.413 19.978 20.045 19.173 17.485
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.825 1.190 279 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 67.762 66.079 63.237 59.598 73.881
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42.431 41.355 38.707 35.986 38.289
1. Tài sản cố định hữu hình 41.320 40.305 37.718 35.057 35.702
- Nguyên giá 320.105 322.051 322.439 322.664 326.131
- Giá trị hao mòn lũy kế -278.785 -281.746 -284.721 -287.606 -290.429
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.110 1.049 989 928 2.587
- Nguyên giá 2.074 2.074 2.074 2.074 3.824
- Giá trị hao mòn lũy kế -964 -1.025 -1.085 -1.146 -1.237
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 7.062
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 7.062
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 25.331 24.724 24.530 23.613 28.530
1. Chi phí trả trước dài hạn 25.331 24.724 24.530 23.613 28.530
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 295.560 305.462 565.120 523.516 454.677
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 107.743 113.218 382.029 331.707 261.712
I. Nợ ngắn hạn 107.743 113.218 382.029 331.707 261.712
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 54.291 30.680 125.876 116.676 198.813
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.735 46.204 140.930 96.962 15.336
4. Người mua trả tiền trước 6.642 6.642 31.699 36.642 7.272
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.764 772 2.222 1.991 3.089
6. Phải trả người lao động 19.863 12.969 47.328 47.587 21.035
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.820 4.181 6.473 5.308 2.983
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.588 3.456 13.565 13.178 1.613
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.039 8.314 13.935 13.362 11.571
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 187.817 192.244 183.091 191.809 192.965
I. Vốn chủ sở hữu 187.817 192.244 183.091 191.809 192.965
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 112.020 112.020 112.020 112.020 112.020
2. Thặng dư vốn cổ phần 16.352 16.352 16.352 16.352 16.352
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36.309 36.309 36.309 36.309 36.309
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.962 3.962 3.962 3.962 3.962
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19.175 23.602 14.449 23.167 24.323
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 864 19.175 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 18.311 4.427 14.449 23.167 24.323
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 295.560 305.462 565.120 523.516 454.677