|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
501.883
|
463.917
|
380.796
|
278.443
|
453.100
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.661
|
1.561
|
3.575
|
2.039
|
5.259
|
|
1. Tiền
|
2.661
|
1.561
|
3.575
|
2.039
|
5.259
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
147.926
|
109.863
|
112.824
|
58.185
|
246.220
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
142.281
|
104.527
|
108.991
|
55.015
|
242.129
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.756
|
2.516
|
961
|
334
|
1.234
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.889
|
2.821
|
2.871
|
2.835
|
2.857
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
326.617
|
330.892
|
245.228
|
196.507
|
177.804
|
|
1. Hàng tồn kho
|
326.617
|
330.892
|
245.228
|
196.507
|
177.804
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24.679
|
21.602
|
19.169
|
21.712
|
23.818
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.444
|
2.150
|
1.684
|
1.133
|
3.557
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20.045
|
19.173
|
17.485
|
17.690
|
17.877
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.190
|
279
|
0
|
2.889
|
2.384
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63.237
|
59.598
|
73.881
|
80.725
|
78.303
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
38.707
|
35.986
|
38.289
|
36.347
|
52.922
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
37.718
|
35.057
|
35.702
|
33.902
|
50.615
|
|
- Nguyên giá
|
322.439
|
322.664
|
326.131
|
327.292
|
347.766
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-284.721
|
-287.606
|
-290.429
|
-293.389
|
-297.151
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
989
|
928
|
2.587
|
2.445
|
2.307
|
|
- Nguyên giá
|
2.074
|
2.074
|
3.824
|
3.824
|
3.824
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.085
|
-1.146
|
-1.237
|
-1.379
|
-1.517
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
7.062
|
17.373
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
7.062
|
17.373
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24.530
|
23.613
|
28.530
|
27.005
|
25.381
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24.530
|
23.613
|
28.530
|
27.005
|
25.381
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
565.120
|
523.516
|
454.677
|
359.168
|
531.404
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
382.029
|
331.707
|
261.712
|
160.983
|
347.235
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
382.029
|
331.707
|
261.712
|
160.983
|
334.116
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
125.876
|
116.676
|
198.813
|
119.133
|
183.847
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
140.930
|
96.962
|
15.336
|
10.977
|
70.834
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
31.699
|
36.642
|
7.272
|
6.869
|
6.647
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.222
|
1.991
|
3.089
|
924
|
2.428
|
|
6. Phải trả người lao động
|
47.328
|
47.587
|
21.035
|
5.873
|
30.254
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.473
|
5.308
|
2.983
|
3.252
|
6.574
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
386
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.565
|
13.178
|
1.613
|
4.056
|
16.019
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13.935
|
13.362
|
11.571
|
9.899
|
17.126
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13.120
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13.120
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
183.091
|
191.809
|
192.965
|
198.185
|
184.168
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
183.091
|
191.809
|
192.965
|
198.185
|
184.168
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
112.020
|
112.020
|
112.020
|
112.020
|
112.020
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
16.352
|
16.352
|
16.352
|
16.352
|
16.352
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
36.309
|
36.309
|
36.309
|
36.309
|
36.309
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3.962
|
3.962
|
3.962
|
3.962
|
3.962
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14.449
|
23.167
|
24.323
|
29.544
|
15.526
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
24.323
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.449
|
23.167
|
24.323
|
5.220
|
15.526
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
565.120
|
523.516
|
454.677
|
359.168
|
531.404
|