Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 297.870 173.327 318.273 374.476 227.798
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71.371 50.667 10.340 8.517 5.878
1. Tiền 29.371 10.667 10.340 8.517 5.878
2. Các khoản tương đương tiền 42.000 40.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 113.239 50.139 35.216 152.273 82.525
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 39.688 45.080 28.379 147.048 77.002
2. Trả trước cho người bán 270 905 2.641 2.310 1.656
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 73.281 4.153 4.196 2.915 3.867
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 93.153 52.382 248.839 191.640 117.434
1. Hàng tồn kho 93.153 52.382 248.839 191.640 117.434
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20.107 20.140 23.878 22.046 21.961
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.390 622 5.623 2.596 1.548
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18.717 17.683 18.255 19.450 20.413
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.835 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 73.423 68.757 67.699 66.040 67.762
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 51.426 48.012 46.009 44.286 42.431
1. Tài sản cố định hữu hình 50.064 48.012 44.777 43.115 41.320
- Nguyên giá 318.464 317.851 317.688 318.925 320.105
- Giá trị hao mòn lũy kế -268.399 -271.131 -272.910 -275.810 -278.785
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.362 1.292 1.231 1.171 1.110
- Nguyên giá 2.074 2.074 2.074 2.074 2.074
- Giá trị hao mòn lũy kế -712 -782 -843 -903 -964
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21.997 20.745 21.691 21.754 25.331
1. Chi phí trả trước dài hạn 21.997 20.745 21.691 21.754 25.331
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 371.293 242.083 385.972 440.516 295.560
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 191.404 57.131 205.685 254.965 107.743
I. Nợ ngắn hạn 191.404 57.131 205.685 254.965 107.743
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 114.546 169.240 54.291
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 52.019 5.964 26.408 12.255 11.735
4. Người mua trả tiền trước 2.305 6.541 7.014 6.648 6.642
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.738 926 1.398 1.108 1.764
6. Phải trả người lao động 23.256 31.353 34.904 41.611 19.863
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.616 3.408 3.445 6.445 2.820
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 102.740 3.115 8.766 8.547 1.588
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.730 5.823 9.205 9.111 9.039
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 179.889 184.953 180.287 185.552 187.817
I. Vốn chủ sở hữu 179.889 184.953 180.287 185.552 187.817
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 112.020 112.020 112.020 112.020 112.020
2. Thặng dư vốn cổ phần 16.352 16.352 16.352 16.352 16.352
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36.309 36.309 36.309 36.309 36.309
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.962 3.962 3.962 3.962 3.962
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11.248 16.311 11.646 16.910 19.175
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 11.248 864 864 864
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.248 5.063 10.781 16.046 18.311
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 371.293 242.083 385.972 440.516 295.560