Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.425.230 1.217.937 1.343.609 1.904.586 599.735
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.207 9.373 20.536 20.206 149.386
1. Tiền 9.207 9.373 20.536 20.206 51.386
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 98.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.329.989 1.115.142 1.209.658 1.779.105 323.200
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.329.989 1.115.142 1.209.658 1.779.105 323.200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 65.471 73.064 90.997 88.802 94.815
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.630 26.886 27.388 27.658 113.043
2. Trả trước cho người bán 758 630 511 21.372 661
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 67.125 51.654 81.120 62.655 10.162
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.042 -6.105 -18.021 -22.883 -29.051
IV. Tổng hàng tồn kho 146 331 217 790 1.202
1. Hàng tồn kho 146 331 217 790 1.202
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20.417 20.026 22.200 15.683 31.132
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 20.026 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 20.417 0 22.200 15.683 31.132
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.785.063 2.842.828 3.219.108 5.452.119 5.367.845
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 25.250 25.250 25.250 25.250 25.250
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -25.250 -25.250 -25.250 -25.250 -25.250
II. Tài sản cố định 40.160 40.307 32.707 26.096 21.775
1. Tài sản cố định hữu hình 40.160 40.307 32.707 26.096 21.775
- Nguyên giá 91.915 98.788 98.322 98.322 100.269
- Giá trị hao mòn lũy kế -51.755 -58.481 -65.615 -72.226 -78.495
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 437 437 437 437 437
- Giá trị hao mòn lũy kế -437 -437 -437 -437 -437
III. Bất động sản đầu tư 370.834 368.302 333.299 299.508 340.757
- Nguyên giá 664.556 710.424 705.546 705.931 781.486
- Giá trị hao mòn lũy kế -293.722 -342.122 -372.247 -406.423 -440.729
IV. Tài sản dở dang dài hạn 214.497 180.575 181.321 25.394 43.297
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 9.678 9.678 9.678 9.732 9.732
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 204.819 170.897 171.643 15.663 33.566
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 372.364 452.579 886.290 583.359 626.367
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 202.840 282.840 413.605 413.605 413.605
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 171.878 171.878 171.878 171.878 171.878
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.354 -2.139 -2.112 -2.124 -3.316
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 302.919 0 44.200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.787.208 1.801.064 1.785.491 4.517.762 4.335.649
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.787.208 1.801.064 1.785.491 4.517.762 4.335.649
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.210.293 4.060.764 4.562.717 7.356.706 5.967.580
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.577.857 3.346.557 3.602.187 6.245.937 4.644.249
I. Nợ ngắn hạn 549.231 329.007 660.333 2.866.492 704.141
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 200.243 71.574 275.926 2.529.693 92.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.594 1.580 720 2.636 5.608
4. Người mua trả tiền trước 11.505 9 277.052 140.775 2.750
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.686 4.057 1.265 35.322 11.147
6. Phải trả người lao động 0 0 3.825 11.195 14.130
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 306 75 206 1.720 91
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 113.102 92.191 96.017 142.014 573.705
11. Phải trả ngắn hạn khác 195.162 146.964 1.393 3.057 3.341
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.671 2.925 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11.961 9.632 3.930 80 1.371
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.028.627 3.017.551 2.941.854 3.379.445 3.940.108
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 3.797 3.388 3.120 13.314 46.487
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 30.877 30.348 28.757 23.277 22.252
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 138.000 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 2.993.953 2.983.815 2.909.977 3.177.304 3.808.020
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 27.550 63.350
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 632.436 714.207 960.530 1.110.768 1.323.330
I. Vốn chủ sở hữu 632.436 714.207 960.530 1.110.768 1.323.330
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 240.000 240.000 240.000 240.000 240.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.750 5.750 5.750 5.750 5.750
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 139.229 198.075 275.005 364.906 452.704
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 247.457 270.382 439.775 500.113 624.877
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 145.225 157.950 140.106 207.453 264.856
- LNST chưa phân phối kỳ này 102.232 112.432 299.670 292.660 360.021
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.210.293 4.060.764 4.562.717 7.356.706 5.967.580