|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
526.148
|
307.142
|
279.546
|
811.157
|
408.548
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-17.937
|
-30.022
|
-4.366
|
-19.635
|
31.132
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3.225
|
-11.213
|
-3.978
|
-3.480
|
-3.677
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-2.323
|
-6.794
|
-5.654
|
-4.176
|
2.551
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-21.159
|
-23.566
|
-2.002
|
-13.296
|
-47.996
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.261
|
30.332
|
1.772
|
47
|
9.127
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2.798.862
|
-86.673
|
-29.551
|
-228.141
|
-20.008
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2.320.620
|
179.207
|
235.768
|
542.476
|
379.677
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-11.865
|
-9.364
|
-380
|
-47.456
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-137.167
|
-50.000
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-25.923
|
287.539
|
1.006.239
|
374.717
|
-206.790
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
52.570
|
15.572
|
70.843
|
49.206
|
31.882
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-110.519
|
241.246
|
1.067.718
|
423.543
|
-222.364
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.639.159
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-51.572
|
-202.693
|
-1.513.930
|
-813.070
|
-46.000
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-142.763
|
-64
|
0
|
-141.734
|
-599
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.444.825
|
-202.757
|
-1.513.930
|
-954.803
|
-46.599
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
13.685
|
217.696
|
-210.444
|
11.216
|
110.713
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.521
|
20.206
|
237.902
|
27.457
|
38.673
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20.206
|
237.902
|
27.457
|
38.673
|
149.386
|