単位: 1.000.000đ
  Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,621 36,296 39,058
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 165 16
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 34,456 36,296 39,042
4. Giá vốn hàng bán 26,414 27,559 29,105
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,043 8,736 9,938
6. Doanh thu hoạt động tài chính 27 182 419
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 4,046 3,245 3,246
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,261 4,279 4,139
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -237 1,394 2,972
12. Thu nhập khác 15 42 5
13. Chi phí khác 0 0 31
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15 41 -26
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -222 1,435 2,947
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 243 589
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 243 589
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -222 1,192 2,357
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -222 1,192 2,357