|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34,621
|
36,296
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
165
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
34,456
|
36,296
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
26,414
|
27,559
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,043
|
8,736
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
27
|
182
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,046
|
3,245
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,261
|
4,279
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-237
|
1,394
|
|
12. Thu nhập khác
|
15
|
42
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15
|
41
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-222
|
1,435
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
243
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
243
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-222
|
1,192
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-222
|
1,192
|