Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 83.725 73.807 80.642 93.740 103.514
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26.381 10.148 5.687 10.513 7.681
1. Tiền 23.381 5.127 2.687 10.513 7.681
2. Các khoản tương đương tiền 3.000 5.021 3.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31.109 42.434 55.000 66.500 83.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 31.109 42.434 55.000 66.500 83.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15.797 12.284 12.527 10.703 7.197
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16.495 13.010 12.071 10.466 7.104
2. Trả trước cho người bán 219 263 291 362 331
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 767 850 992 413 322
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.685 -1.839 -828 -538 -560
IV. Tổng hàng tồn kho 5.852 5.994 5.533 5.263 5.361
1. Hàng tồn kho 5.852 5.994 5.533 5.518 5.613
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -255 -252
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.587 2.947 1.894 761 274
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 281 21 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.731 2.926 1.894 622 274
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 575 0 0 138 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 128.290 112.175 104.990 100.180 96.687
I. Các khoản phải thu dài hạn 12.356 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 12.356 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 115.194 111.563 104.048 99.399 95.226
1. Tài sản cố định hữu hình 114.637 111.028 103.531 98.894 94.643
- Nguyên giá 261.804 269.630 274.335 280.460 287.353
- Giá trị hao mòn lũy kế -147.166 -158.602 -170.804 -181.566 -192.710
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 557 535 517 505 583
- Nguyên giá 1.062 1.062 1.062 1.062 1.182
- Giá trị hao mòn lũy kế -505 -528 -545 -557 -599
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 239 231 231 308 955
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 239 231 231 308 955
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 501 381 711 472 506
1. Chi phí trả trước dài hạn 501 381 711 472 506
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 212.015 185.982 185.632 193.919 200.201
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 39.002 16.783 18.614 27.588 31.854
I. Nợ ngắn hạn 39.002 16.783 18.614 27.588 31.854
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 30.788 10.875 12.951 17.022 18.623
4. Người mua trả tiền trước 332 82 113 942 442
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 99 634 693 1.208 1.456
6. Phải trả người lao động 3.319 1.070 1.552 4.700 7.015
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 16 0 105 240
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 338 315 249 232 142
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.125 3.791 3.057 3.380 3.935
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 173.014 169.199 167.018 166.331 168.348
I. Vốn chủ sở hữu 173.014 169.199 167.018 166.331 168.348
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6.043 6.043 6.043 6.043 6.043
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24.114 27.167 28.984 30.787 32.884
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42.856 35.988 31.990 29.501 29.420
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 27.591 26.903 22.978 19.014 10.979
- LNST chưa phân phối kỳ này 15.265 9.086 9.012 10.487 18.442
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 212.015 185.982 185.632 193.919 200.201