|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
203.124.461
|
203.376.142
|
203.298.544
|
207.242.735
|
207.035.228
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.084.349
|
4.305.980
|
3.837.771
|
4.395.321
|
4.518.329
|
|
1. Tiền
|
4.696.480
|
3.002.839
|
2.726.087
|
2.905.289
|
2.915.810
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.387.870
|
1.303.140
|
1.111.684
|
1.490.032
|
1.602.518
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
42.466
|
43.693
|
48.524
|
53.843
|
18.827.455
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
42.466
|
43.693
|
48.524
|
53.843
|
18.827.455
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
46.465.162
|
46.873.870
|
45.017.413
|
47.320.440
|
26.932.947
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3.258.578
|
3.392.652
|
3.403.073
|
3.273.898
|
3.332.296
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.327.139
|
8.433.496
|
7.885.974
|
8.157.532
|
8.067.962
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.424.423
|
7.232.763
|
8.308.935
|
13.339.562
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
28.529.147
|
27.890.110
|
25.495.049
|
22.625.130
|
15.628.000
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-74.125
|
-75.152
|
-75.617
|
-75.681
|
-95.310
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
148.638.643
|
150.112.707
|
152.285.411
|
153.391.642
|
154.608.590
|
|
1. Hàng tồn kho
|
149.059.144
|
150.533.208
|
152.705.912
|
153.812.143
|
155.029.299
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-420.501
|
-420.501
|
-420.501
|
-420.501
|
-420.709
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.893.840
|
2.039.892
|
2.109.424
|
2.081.488
|
2.147.907
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
510.547
|
535.639
|
578.541
|
612.989
|
644.425
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.128.955
|
1.273.227
|
1.288.791
|
1.228.889
|
1.060.952
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
254.338
|
231.026
|
242.092
|
239.610
|
434.530
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8.000
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
31.682.040
|
35.242.887
|
36.276.257
|
42.549.577
|
46.109.821
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16.587.554
|
20.591.509
|
21.902.383
|
26.546.144
|
14.924.317
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
192.750
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
176.200
|
0
|
180.900
|
2.879.396
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
16.427.856
|
20.415.261
|
21.737.985
|
23.683.250
|
14.940.819
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-16.502
|
-16.502
|
-16.502
|
-16.502
|
-16.502
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.908.519
|
1.949.586
|
1.922.763
|
1.900.525
|
1.874.701
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.846.971
|
1.888.463
|
1.862.035
|
1.839.487
|
1.814.093
|
|
- Nguyên giá
|
2.282.469
|
2.363.186
|
2.359.902
|
2.363.723
|
2.364.971
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-435.498
|
-474.723
|
-497.867
|
-524.236
|
-550.878
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
61.548
|
61.123
|
60.728
|
61.038
|
60.609
|
|
- Nguyên giá
|
170.305
|
170.305
|
170.305
|
170.995
|
170.995
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-108.758
|
-109.182
|
-109.577
|
-109.957
|
-110.387
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
5.679.834
|
5.525.508
|
5.469.239
|
5.151.244
|
5.096.367
|
|
- Nguyên giá
|
6.502.059
|
6.387.978
|
6.387.978
|
6.080.336
|
6.080.336
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-822.225
|
-862.470
|
-918.740
|
-929.092
|
-983.968
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
545.438
|
414.434
|
418.692
|
424.593
|
844.046
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
181.998
|
67.861
|
67.861
|
67.880
|
56.183
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
363.440
|
346.573
|
350.832
|
356.713
|
787.863
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.116.173
|
3.117.336
|
3.115.330
|
5.292.774
|
20.321.112
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.818.136
|
2.819.299
|
2.817.294
|
4.996.633
|
5.002.292
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
302.341
|
302.341
|
302.341
|
301.441
|
11.053.235
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4.304
|
-4.304
|
-4.304
|
-5.299
|
-5.299
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.270.884
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.844.523
|
3.644.514
|
3.447.849
|
3.234.296
|
3.049.276
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.484.835
|
1.474.462
|
1.436.919
|
1.438.453
|
1.422.671
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
142.144
|
183.212
|
199.828
|
156.543
|
151.767
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2.217.544
|
1.986.839
|
1.811.102
|
1.639.300
|
1.474.838
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
234.806.501
|
238.619.029
|
239.574.801
|
249.792.311
|
253.145.049
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
185.951.485
|
186.651.367
|
188.760.604
|
190.942.058
|
193.308.580
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
100.873.309
|
103.476.262
|
114.084.230
|
95.907.964
|
101.342.633
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
32.163.629
|
32.321.029
|
31.934.401
|
31.518.046
|
32.284.498
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.428.771
|
8.012.628
|
7.930.681
|
8.070.138
|
7.491.332
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18.273.046
|
18.436.479
|
18.789.092
|
20.353.029
|
22.043.369
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.941.598
|
7.658.406
|
7.585.546
|
2.138.427
|
2.298.149
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.220
|
26.468
|
12.406
|
31.690
|
12.261
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.501.384
|
16.271.822
|
17.356.474
|
18.071.658
|
19.141.594
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
265
|
265
|
330
|
1.697
|
1.592
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19.534.989
|
20.732.817
|
30.459.021
|
15.683.370
|
18.042.476
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
11.572
|
11.513
|
11.444
|
35.074
|
22.528
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.835
|
4.835
|
4.835
|
4.835
|
4.835
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
85.078.176
|
83.175.105
|
74.676.373
|
95.034.093
|
91.965.948
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
606.309
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
1.119.367
|
968.732
|
937.684
|
0
|
648.603
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
41.660.653
|
37.236.441
|
25.683.853
|
42.367.729
|
37.986.264
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
27.093.673
|
29.510.005
|
32.349.327
|
35.672.724
|
36.686.647
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
14.847.593
|
15.066.347
|
15.302.701
|
15.854.262
|
16.092.959
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
283.313
|
320.451
|
329.983
|
309.674
|
329.443
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
73.577
|
73.130
|
72.825
|
223.394
|
222.032
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
48.855.016
|
51.967.661
|
50.814.197
|
58.850.254
|
59.836.468
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
48.855.016
|
51.967.661
|
50.814.197
|
58.850.254
|
59.836.468
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
19.501.045
|
19.501.045
|
19.501.045
|
22.320.185
|
22.320.185
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.051.602
|
5.051.602
|
5.051.602
|
6.043.388
|
6.102.529
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
24.779
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13.279.222
|
14.525.217
|
13.687.053
|
16.932.105
|
17.876.883
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
13.281.119
|
13.281.119
|
13.281.119
|
13.281.119
|
16.975.588
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1.896
|
1.244.098
|
405.934
|
3.650.987
|
901.295
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
11.023.146
|
12.889.798
|
12.574.497
|
13.554.575
|
13.512.092
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
234.806.501
|
238.619.029
|
239.574.801
|
249.792.311
|
253.145.049
|