I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.573.459
|
3.577.960
|
573.927
|
-122.265
|
-138.474
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.227.918
|
-1.299.550
|
909.903
|
317.031
|
619.346
|
- Khấu hao TSCĐ
|
301.122
|
288.523
|
309.444
|
270.408
|
255.000
|
- Các khoản dự phòng
|
-3.183
|
-3.401
|
16.918
|
4.966
|
37.077
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
381.313
|
-591.085
|
664.075
|
160.838
|
479.791
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
474.680
|
-1.076.550
|
-146.864
|
-159.215
|
-185.664
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
73.986
|
82.962
|
66.330
|
40.035
|
33.143
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.801.377
|
2.278.410
|
1.483.830
|
194.766
|
480.872
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-7.132.664
|
6.911.492
|
2.764.381
|
1.537.190
|
-3.572.829
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-425.594
|
546.761
|
363.812
|
-479.669
|
224.501
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3.537.385
|
-11.407.676
|
-3.942.174
|
-939.898
|
-3.241.015
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-9.290
|
-7.451
|
103.038
|
-59.009
|
-14.719
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-464.908
|
-187.246
|
-458.189
|
-1.066.858
|
-376.826
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-122.067
|
-38.634
|
-221.281
|
-22.138
|
-120.327
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.815.760
|
-1.904.344
|
93.416
|
-835.615
|
-6.620.343
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-5.667
|
2.784
|
0
|
-4.957
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
4.077
|
714
|
3.013
|
2.564
|
-1.850
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-977.352
|
-952.898
|
-910.588
|
-1.635.422
|
-1.016.617
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
311.766
|
444.635
|
425.993
|
1.250.689
|
188.476
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-3.700
|
-1.401.500
|
-1.628.248
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
642.265
|
1.861.730
|
39.275
|
6.088.322
|
5.107.498
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
263.807
|
1.133.752
|
43.073
|
517.636
|
54.454
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
244.563
|
2.482.266
|
-400.149
|
4.822.289
|
2.698.756
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
431
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-3
|
-274
|
-136
|
-48.951
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
940.018
|
1.360.803
|
3.052.842
|
6.816.874
|
2.632.511
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-365.357
|
-263.811
|
-1.958.111
|
-9.277.849
|
-489.721
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-30
|
|
-4
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
574.628
|
1.096.718
|
1.094.591
|
-2.509.926
|
2.143.221
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-996.568
|
1.674.641
|
787.858
|
1.476.747
|
-1.778.366
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.138.664
|
2.145.099
|
3.819.735
|
4.607.602
|
6.084.349
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3
|
-5
|
3
|
1
|
-3
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.142.099
|
3.819.735
|
4.607.597
|
6.084.349
|
4.305.980
|