|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-138.474
|
-782.195
|
4.033.655
|
1.348.819
|
1.221.949
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
619.346
|
223.356
|
-1.274.168
|
-316.968
|
-869.604
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
255.000
|
259.286
|
258.996
|
246.690
|
222.394
|
|
- Các khoản dự phòng
|
37.077
|
9.929
|
38.510
|
25.757
|
-18.138
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
479.791
|
127.485
|
-103.517
|
-110.988
|
43.551
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-185.664
|
-204.970
|
-1.510.571
|
-513.363
|
-1.262.034
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
33.143
|
31.627
|
42.415
|
34.937
|
144.622
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
480.872
|
-558.839
|
2.759.487
|
1.031.851
|
352.344
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3.572.829
|
2.501.481
|
366.006
|
-697.188
|
-1.752.573
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
224.501
|
-509.454
|
665.355
|
318.011
|
-1.823.748
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3.241.015
|
-2.151.204
|
73.705
|
169.943
|
1.695.824
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-14.719
|
-5.359
|
-191.750
|
-15.654
|
-16.606
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-376.826
|
-659.028
|
-534.125
|
-1.206.883
|
-1.490.481
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-120.327
|
-244.285
|
-2.069
|
-36.581
|
-123.065
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6.620.343
|
-1.626.687
|
3.136.609
|
-436.501
|
-3.158.305
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.957
|
-9.705
|
-9.132
|
-3.243
|
-4.690
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.850
|
555
|
20.196
|
31.585
|
2.154
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.016.617
|
-2.247.248
|
-6.818.092
|
-4.794.048
|
-1.634.718
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
188.476
|
1.178.095
|
899.721
|
2.450.399
|
762.964
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1.628.248
|
-135.451
|
-2.107.099
|
-208.980
|
-190.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
5.107.498
|
75.232
|
1.405.434
|
202.077
|
5.603.493
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
54.454
|
287.850
|
205.463
|
1.143.913
|
514.949
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.698.756
|
-850.674
|
-6.403.509
|
-1.178.297
|
5.054.152
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
431
|
0
|
486.837
|
-329
|
329
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
-81
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.632.511
|
4.246.682
|
7.552.141
|
3.899.039
|
2.014.567
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-489.721
|
-2.237.529
|
-4.214.447
|
-2.163.166
|
-3.361.470
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.143.221
|
2.009.153
|
3.824.450
|
1.735.543
|
-1.346.573
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.778.366
|
-468.208
|
557.550
|
120.746
|
549.274
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.084.349
|
4.305.980
|
3.837.771
|
4.397.583
|
4.518.329
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-3
|
-1
|
0
|
1
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.305.980
|
3.837.771
|
4.395.321
|
4.518.329
|
4.878.790
|