Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87.912 123.727 151.492 157.288 165.692
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 87.912 123.727 151.492 157.288 165.692
4. Giá vốn hàng bán 83.962 120.813 142.313 147.229 152.978
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.950 2.914 9.179 10.059 12.713
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.715 1.867 2.524 2.533 1.721
7. Chi phí tài chính 3.544 1.845 2.418 2.421 3.249
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.544 1.845 2.418 2.421 3.249
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.933 2.852 2.540 2.514 2.734
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 189 83 6.745 7.657 8.451
12. Thu nhập khác 6 4.105 63 6.565 2.993
13. Chi phí khác 95 53 3 386
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -89 4.105 10 6.561 2.608
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 99 4.188 6.755 14.219 11.059
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 73 857 1.427 2.871 2.607
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 73 857 1.427 2.871 2.607
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 27 3.332 5.328 11.347 8.451
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27 3.332 5.328 11.347 8.451