Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 136,580 191,576 702,875 168,333 184,406
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,593 10,648 36,564 5,517 5,646
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 130,988 180,928 666,310 162,816 178,760
4. Giá vốn hàng bán 95,501 115,038 268,943 109,631 117,697
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35,487 65,890 397,368 53,185 61,063
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,386 2,610 3,218 5,063 1,901
7. Chi phí tài chính 25,988 24,324 27,593 26,141 25,128
-Trong đó: Chi phí lãi vay 26,760 27,198 28,117 26,085 24,857
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 10,718 11,301 10,453 13,099 10,530
9. Chi phí bán hàng 26,347 27,813 125,642 29,104 29,314
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,212 29,061 33,975 28,859 32,811
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -28,956 -1,396 223,830 -12,757 -13,760
12. Thu nhập khác 5 21 83 11,978 4,743
13. Chi phí khác 2,715 3,089 2,888 3,347 3,495
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,710 -3,068 -2,805 8,631 1,249
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -31,666 -4,464 221,025 -4,126 -12,512
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 969 4,564 28,643 799 2,550
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -19 388 -22 -23 -20
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 950 4,952 28,621 776 2,530
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -32,616 -9,416 192,404 -4,902 -15,042
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -32,155 -15,476 115,719 -11,204 -2,574
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -461 6,060 76,685 6,302 -12,467