|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
604,402
|
145,252
|
136,580
|
191,576
|
702,875
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23,093
|
4,983
|
5,593
|
10,648
|
36,564
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
581,309
|
140,269
|
130,988
|
180,928
|
666,310
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
235,048
|
96,467
|
95,501
|
115,038
|
268,943
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
346,261
|
43,802
|
35,487
|
65,890
|
397,368
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,786
|
4,938
|
2,386
|
2,610
|
3,218
|
|
7. Chi phí tài chính
|
46,681
|
26,981
|
25,988
|
24,324
|
27,593
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26,749
|
27,661
|
26,760
|
27,198
|
28,117
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
8,699
|
12,447
|
10,718
|
11,301
|
10,453
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
107,738
|
28,166
|
26,347
|
27,813
|
125,642
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
110,287
|
-2,701
|
25,212
|
29,061
|
33,975
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
96,041
|
8,741
|
-28,956
|
-1,396
|
223,830
|
|
12. Thu nhập khác
|
78,479
|
100,234
|
5
|
21
|
83
|
|
13. Chi phí khác
|
5,641
|
6,113
|
2,715
|
3,089
|
2,888
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
72,838
|
94,121
|
-2,710
|
-3,068
|
-2,805
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
168,879
|
102,862
|
-31,666
|
-4,464
|
221,025
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17,733
|
7,655
|
969
|
4,564
|
28,643
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
42
|
-133
|
-19
|
388
|
-22
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
17,775
|
7,522
|
950
|
4,952
|
28,621
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
151,104
|
95,340
|
-32,616
|
-9,416
|
192,404
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
122,595
|
5,426
|
-32,155
|
-15,476
|
115,719
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28,509
|
89,913
|
-461
|
6,060
|
76,685
|