|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
136,580
|
191,576
|
702,875
|
168,333
|
184,406
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,593
|
10,648
|
36,564
|
5,517
|
5,646
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
130,988
|
180,928
|
666,310
|
162,816
|
178,760
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
95,501
|
115,038
|
268,943
|
109,631
|
117,697
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,487
|
65,890
|
397,368
|
53,185
|
61,063
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,386
|
2,610
|
3,218
|
5,063
|
1,901
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25,988
|
24,324
|
27,593
|
26,141
|
25,128
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26,760
|
27,198
|
28,117
|
26,085
|
24,857
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
10,718
|
11,301
|
10,453
|
13,099
|
10,530
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
26,347
|
27,813
|
125,642
|
29,104
|
29,314
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,212
|
29,061
|
33,975
|
28,859
|
32,811
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-28,956
|
-1,396
|
223,830
|
-12,757
|
-13,760
|
|
12. Thu nhập khác
|
5
|
21
|
83
|
11,978
|
4,743
|
|
13. Chi phí khác
|
2,715
|
3,089
|
2,888
|
3,347
|
3,495
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,710
|
-3,068
|
-2,805
|
8,631
|
1,249
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-31,666
|
-4,464
|
221,025
|
-4,126
|
-12,512
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
969
|
4,564
|
28,643
|
799
|
2,550
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-19
|
388
|
-22
|
-23
|
-20
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
950
|
4,952
|
28,621
|
776
|
2,530
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-32,616
|
-9,416
|
192,404
|
-4,902
|
-15,042
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-32,155
|
-15,476
|
115,719
|
-11,204
|
-2,574
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-461
|
6,060
|
76,685
|
6,302
|
-12,467
|