単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 34,129,607 38,338,732 30,840,556 38,891,740 47,700,698
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,782,188 4,205,749 3,492,570 5,501,063 8,486,203
1. Tiền 2,468,187 3,120,113 2,500,071 4,152,354 6,855,395
2. Các khoản tương đương tiền 314,000 1,085,636 992,499 1,348,708 1,630,809
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,656,015 12,041,357 12,315,277 13,466,277 14,177,082
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11,656,015 12,041,357 12,315,277 13,466,277 14,177,082
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,857,628 16,294,329 10,541,500 16,669,734 13,267,621
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11,854,804 10,542,229 5,904,674 11,577,668 6,642,069
2. Trả trước cho người bán 216,229 260,756 261,495 271,272 327,943
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,624,967 6,339,761 5,222,038 5,675,523 7,154,632
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -838,373 -848,418 -846,707 -854,730 -857,023
IV. Tổng hàng tồn kho 3,396,490 5,310,682 4,012,327 2,786,027 11,191,325
1. Hàng tồn kho 3,398,599 5,311,494 4,013,696 2,797,323 11,191,477
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,108 -812 -1,369 -11,296 -152
V. Tài sản ngắn hạn khác 437,286 486,615 478,882 468,639 578,466
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 56,803 60,719 61,945 57,117 85,819
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 74,209 103,254 83,314 59,262 116,755
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 306,274 322,642 333,623 352,260 375,892
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,178,666 6,296,974 6,478,349 6,632,719 6,678,010
I. Các khoản phải thu dài hạn 34,653 30,485 32,746 32,083 50,903
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 20,449 19,718 20,449 19,718 19,748
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 34,288 30,851 32,015 32,083 50,873
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -20,084 -20,084 -19,718 -19,718 -19,718
II. Tài sản cố định 3,501,628 3,485,961 3,589,030 3,655,592 3,685,279
1. Tài sản cố định hữu hình 2,040,494 2,013,295 2,141,479 2,203,828 2,163,487
- Nguyên giá 7,118,631 7,160,484 7,350,509 7,477,933 7,525,559
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,078,137 -5,147,189 -5,209,030 -5,274,105 -5,362,072
2. Tài sản cố định thuê tài chính 6,312 5,955 5,699 4,897 4,676
- Nguyên giá 8,551 8,447 8,447 7,284 7,284
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,239 -2,492 -2,749 -2,387 -2,608
3. Tài sản cố định vô hình 1,454,822 1,466,712 1,441,852 1,446,868 1,517,116
- Nguyên giá 1,833,051 1,854,882 1,831,162 1,847,392 1,930,865
- Giá trị hao mòn lũy kế -378,229 -388,171 -389,311 -400,524 -413,748
III. Bất động sản đầu tư 97,213 96,358 95,503 94,648 93,793
- Nguyên giá 139,193 139,193 139,193 139,193 139,193
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,980 -42,835 -43,690 -44,545 -45,400
IV. Tài sản dở dang dài hạn 172,914 273,431 182,738 223,564 236,161
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 172,914 273,431 182,738 223,564 236,161
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 704,159 687,189 686,300 508,042 504,465
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 638,342 621,303 621,104 441,439 440,431
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 108,912 108,912 108,932 110,032 108,912
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -43,095 -43,026 -43,735 -43,429 -44,877
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,668,100 1,723,550 1,892,032 2,118,791 2,107,408
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,668,078 1,723,529 1,892,011 2,118,769 2,107,387
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 21 21 21 21 21
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 40,308,273 44,635,706 37,318,905 45,524,459 54,378,708
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 28,806,526 32,990,029 25,712,929 33,992,936 42,203,318
I. Nợ ngắn hạn 28,442,210 32,619,494 25,337,607 33,591,009 41,868,999
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8,401,023 8,444,220 9,361,603 10,734,734 10,345,099
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14,754,910 17,457,709 10,123,958 16,671,628 23,661,873
4. Người mua trả tiền trước 47,425 93,239 103,800 42,391 88,378
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 777,746 805,727 764,924 1,112,427 833,206
6. Phải trả người lao động 191,557 273,964 373,364 356,708 487,867
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 92,657 125,915 98,731 106,480 279,374
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5,930 5,811 6,783 8,001 8,047
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,148,377 5,376,216 4,486,007 4,498,779 7,428,458
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 161,000 175,109 156,853 198,277 174,431
14. Quỹ bình ổn giá -138,415 -138,415 -138,415 -138,415 -1,437,736
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 364,316 370,535 375,322 401,927 334,320
1. Phải trả người bán dài hạn 34 585 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 25,594 25,950 27,420 29,211 27,886
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 115,294 123,652 127,469 144,801 127,059
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 195,902 191,804 193,872 203,432 152,796
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 13,015 14,067 12,213 14,778 10,588
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 14,476 14,478 14,347 9,704 15,991
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11,501,747 11,645,677 11,605,977 11,531,523 12,175,389
I. Vốn chủ sở hữu 11,501,747 11,645,677 11,605,977 11,531,523 12,175,389
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,342,295 10,342,295 10,342,295 10,342,295 10,342,295
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 46,336 46,334 46,336 46,336 46,336
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -163,981 -163,981 -163,981 -163,981 -163,981
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -102,879 -96,283 -53,823 -90,559 -62,056
8. Quỹ đầu tư phát triển 237,973 247,501 247,550 232,186 232,186
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 53,169 25,872 25,872 25,872 26,304
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75,707 221,499 75,630 97,199 635,763
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 47,761 14,613 -256,488 -248,018 119,748
- LNST chưa phân phối kỳ này 27,946 206,886 332,119 345,217 516,015
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,013,127 1,022,441 1,086,097 1,042,175 1,118,542
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 40,308,273 44,635,706 37,318,905 45,524,459 54,378,708