|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
705,444
|
725,813
|
524,026
|
580,826
|
482,383
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
705,444
|
725,813
|
524,026
|
580,826
|
482,383
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
665,623
|
683,805
|
489,658
|
542,413
|
438,879
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
39,821
|
42,008
|
34,368
|
38,413
|
43,504
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
466
|
1,138
|
642
|
878
|
994
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,948
|
6,060
|
5,543
|
8,573
|
2,573
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,469
|
5,431
|
4,354
|
4,322
|
2,083
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,069
|
2,341
|
2,528
|
2,096
|
4,048
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,211
|
29,363
|
23,485
|
26,745
|
27,683
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,059
|
5,381
|
3,455
|
1,878
|
10,195
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,102
|
3,317
|
739
|
878
|
865
|
|
13. Chi phí khác
|
232
|
598
|
982
|
970
|
4,665
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
871
|
2,719
|
-243
|
-92
|
-3,800
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,930
|
8,100
|
3,212
|
1,786
|
6,396
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,855
|
1,645
|
981
|
456
|
2,960
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,855
|
1,645
|
981
|
456
|
2,960
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,075
|
6,455
|
2,231
|
1,329
|
3,435
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,075
|
6,455
|
2,231
|
1,329
|
3,435
|