単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,113 68,268 160,364 218,639 45,792
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 35,113 68,268 160,364 218,639 45,792
Giá vốn hàng bán 30,596 58,083 148,021 201,722 42,990
Lợi nhuận gộp 4,517 10,185 12,342 16,917 2,802
Doanh thu hoạt động tài chính 183 15 150 647 857
Chi phí tài chính 228 1,002 770 573 535
Trong đó: Chi phí lãi vay 21 532 770 572 523
Chi phí bán hàng 449 396 461 2,183 404
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,435 7,495 6,335 10,234 4,345
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -412 1,307 4,927 4,575 -1,625
Thu nhập khác 0 1 1 862 1
Chi phí khác 21 9 1,294 3,341 37
Lợi nhuận khác -21 -7 -1,293 -2,478 -37
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -434 1,299 3,634 2,097 -1,661
Chi phí thuế TNDN hiện hành 230 1,777 993 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 230 1,777 993 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -434 1,069 1,857 1,104 -1,661
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -434 1,069 1,857 1,104 -1,661
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)