単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 160,364 218,639 45,792 153,584 636,576
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 160,364 218,639 45,792 153,584 636,576
Giá vốn hàng bán 148,021 201,722 42,990 143,272 620,591
Lợi nhuận gộp 12,342 16,917 2,802 10,312 15,985
Doanh thu hoạt động tài chính 150 647 857 472 1,063
Chi phí tài chính 770 573 535 2,402 2,979
Trong đó: Chi phí lãi vay 770 572 523 2,297 2,979
Chi phí bán hàng 461 2,183 404 723 1,265
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,335 10,234 4,345 -7,882 7,847
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,927 4,575 -1,625 15,540 4,957
Thu nhập khác 1 862 1 578 245
Chi phí khác 1,294 3,341 37 269 736
Lợi nhuận khác -1,293 -2,478 -37 309 -491
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,634 2,097 -1,661 15,849 4,466
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,777 993 0 2,899 1,321
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,777 993 0 2,899 1,321
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,857 1,104 -1,661 12,950 3,145
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,857 1,104 -1,661 12,950 3,145
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)