|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
379,082
|
35,113
|
68,268
|
160,364
|
218,639
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
379,082
|
35,113
|
68,268
|
160,364
|
218,639
|
|
Giá vốn hàng bán
|
358,815
|
30,596
|
58,083
|
148,021
|
201,722
|
|
Lợi nhuận gộp
|
20,267
|
4,517
|
10,185
|
12,342
|
16,917
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12
|
183
|
15
|
150
|
647
|
|
Chi phí tài chính
|
3,101
|
228
|
1,002
|
770
|
573
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,621
|
21
|
532
|
770
|
572
|
|
Chi phí bán hàng
|
383
|
449
|
396
|
461
|
2,183
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,682
|
4,435
|
7,495
|
6,335
|
10,234
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,113
|
-412
|
1,307
|
4,927
|
4,575
|
|
Thu nhập khác
|
318
|
0
|
1
|
1
|
862
|
|
Chi phí khác
|
3
|
21
|
9
|
1,294
|
3,341
|
|
Lợi nhuận khác
|
315
|
-21
|
-7
|
-1,293
|
-2,478
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,428
|
-434
|
1,299
|
3,634
|
2,097
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
456
|
|
230
|
1,777
|
993
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
456
|
|
230
|
1,777
|
993
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,971
|
-434
|
1,069
|
1,857
|
1,104
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,971
|
-434
|
1,069
|
1,857
|
1,104
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|