|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
160,364
|
218,639
|
45,792
|
153,584
|
636,576
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
160,364
|
218,639
|
45,792
|
153,584
|
636,576
|
|
Giá vốn hàng bán
|
148,021
|
201,722
|
42,990
|
143,272
|
620,591
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,342
|
16,917
|
2,802
|
10,312
|
15,985
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
150
|
647
|
857
|
472
|
1,063
|
|
Chi phí tài chính
|
770
|
573
|
535
|
2,402
|
2,979
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
770
|
572
|
523
|
2,297
|
2,979
|
|
Chi phí bán hàng
|
461
|
2,183
|
404
|
723
|
1,265
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,335
|
10,234
|
4,345
|
-7,882
|
7,847
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,927
|
4,575
|
-1,625
|
15,540
|
4,957
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
862
|
1
|
578
|
245
|
|
Chi phí khác
|
1,294
|
3,341
|
37
|
269
|
736
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,293
|
-2,478
|
-37
|
309
|
-491
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,634
|
2,097
|
-1,661
|
15,849
|
4,466
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,777
|
993
|
0
|
2,899
|
1,321
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,777
|
993
|
0
|
2,899
|
1,321
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,857
|
1,104
|
-1,661
|
12,950
|
3,145
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,857
|
1,104
|
-1,661
|
12,950
|
3,145
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|