単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 379,082 35,113 68,268 160,364 218,639
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 379,082 35,113 68,268 160,364 218,639
Giá vốn hàng bán 358,815 30,596 58,083 148,021 201,722
Lợi nhuận gộp 20,267 4,517 10,185 12,342 16,917
Doanh thu hoạt động tài chính 12 183 15 150 647
Chi phí tài chính 3,101 228 1,002 770 573
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,621 21 532 770 572
Chi phí bán hàng 383 449 396 461 2,183
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,682 4,435 7,495 6,335 10,234
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,113 -412 1,307 4,927 4,575
Thu nhập khác 318 0 1 1 862
Chi phí khác 3 21 9 1,294 3,341
Lợi nhuận khác 315 -21 -7 -1,293 -2,478
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,428 -434 1,299 3,634 2,097
Chi phí thuế TNDN hiện hành 456 230 1,777 993
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 456 230 1,777 993
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,971 -434 1,069 1,857 1,104
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,971 -434 1,069 1,857 1,104
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)