|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8,428
|
-434
|
1,299
|
3,634
|
2,097
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,219
|
745
|
3,949
|
2,111
|
6,253
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
548
|
547
|
546
|
426
|
262
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,057
|
|
2,389
|
1,071
|
5,333
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
470
|
-154
|
90
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7
|
-12
|
12
|
-3
|
-2
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,621
|
209
|
532
|
770
|
572
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14,647
|
311
|
5,248
|
5,745
|
8,350
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-36,003
|
87,150
|
-18,253
|
-44,320
|
-64,561
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
67,345
|
4,378
|
2,579
|
-113,674
|
100,157
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-30,923
|
-67,365
|
9,794
|
178,916
|
-73,795
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
117
|
-141
|
328
|
-172
|
46
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,202
|
-629
|
-344
|
-683
|
-491
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-161
|
-68
|
-1,090
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
252
|
18
|
-18
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1
|
-6
|
-289
|
-337
|
111
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,231
|
23,556
|
-1,023
|
24,385
|
-30,184
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
3
|
8
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
0
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
3
|
8
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
108,465
|
8,440
|
9,193
|
53,413
|
38,598
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-79,890
|
-80,271
|
-14,118
|
-34,738
|
-22,371
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
28,575
|
-71,831
|
-4,925
|
18,675
|
16,228
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
42,806
|
-48,293
|
-5,930
|
43,063
|
-13,948
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
33,224
|
76,030
|
27,737
|
21,807
|
64,870
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
76,030
|
27,737
|
21,807
|
64,870
|
50,921
|