単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,634 2,097 -1,661 15,849 4,466
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,111 6,253 -1,004 -9,050 3,685
- Khấu hao TSCĐ 426 262 -490 1,472 492
- Các khoản dự phòng 1,071 5,333 0 -14,021 -541
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -154 90 -181 346 -27
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3 -2 -856 856 781
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 770 572 523 2,297 2,979
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,745 8,350 -2,666 6,799 8,151
- Tăng, giảm các khoản phải thu -44,320 -64,561 -127,857 16,141 50,879
- Tăng, giảm hàng tồn kho -113,674 100,157 17,984 -33,059 -152,218
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 178,916 -73,795 95,096 -9,970 31,747
- Tăng giảm chi phí trả trước -172 46 -1,376 1,342 -324
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -683 -491 -879 -1,425 -3,027
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,090 -1,836 -5 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 1 -1 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -337 111 -37 37 -122
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 24,385 -30,184 -21,570 -20,140 -64,913
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -54 -72 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3 8 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 44,442
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 -492
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3 8 -54 -72 43,950
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 53,413 38,598 34,015 127,821 303,009
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -34,738 -22,371 -36,350 -40,882 -260,706
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 18,675 16,228 -2,335 86,938 42,303
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 43,063 -13,948 -23,959 66,727 21,339
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 21,807 64,870 50,921 26,962 49,247
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 64,870 50,921 26,962 93,689 70,469