単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -434 1,299 3,634 2,097 -1,661
2. Điều chỉnh cho các khoản 745 3,949 2,111 6,253 -1,004
- Khấu hao TSCĐ 547 546 426 262 -490
- Các khoản dự phòng 2,389 1,071 5,333 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 470 -154 90 -181
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -12 12 -3 -2 -856
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 209 532 770 572 523
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 311 5,248 5,745 8,350 -2,666
- Tăng, giảm các khoản phải thu 87,150 -18,253 -44,320 -64,561 -127,857
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,378 2,579 -113,674 100,157 17,984
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -67,365 9,794 178,916 -73,795 95,096
- Tăng giảm chi phí trả trước -141 328 -172 46 -1,376
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -629 -344 -683 -491 -879
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -161 -68 -1,090 -1,836
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 18 -18 0 1
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6 -289 -337 111 -37
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 23,556 -1,023 24,385 -30,184 -21,570
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -54
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3 8 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3 8 -54
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 8,440 9,193 53,413 38,598 34,015
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -80,271 -14,118 -34,738 -22,371 -36,350
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -71,831 -4,925 18,675 16,228 -2,335
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -48,293 -5,930 43,063 -13,948 -23,959
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 76,030 27,737 21,807 64,870 50,921
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 27,737 21,807 64,870 50,921 26,962