単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 326,829 187,155 194,170 394,371 339,447
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 76,030 27,755 21,807 64,870 50,921
1. Tiền 76,030 27,755 20,111 63,174 33,225
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 1,696 1,696 17,696
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 192,456 105,149 121,292 155,112 223,545
1. Phải thu khách hàng 208,061 123,249 137,578 172,103 254,812
2. Trả trước cho người bán 11,134 4,276 4,909 9,523 4,205
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,533 10,602 14,173 9,925 6,593
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33,273 -32,979 -35,368 -36,439 -42,065
IV. Tổng hàng tồn kho 57,858 53,186 50,673 164,347 64,484
1. Hàng tồn kho 59,519 55,140 52,627 166,302 66,144
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,661 -1,954 -1,954 -1,954 -1,661
V. Tài sản ngắn hạn khác 485 1,065 398 10,042 498
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 189 384 81 200 153
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 367 0 9,499 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 296 315 317 343 344
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,727 11,127 10,663 10,106 9,615
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 108 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 108 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,513 10,966 10,420 9,917 9,425
1. Tài sản cố định hữu hình 11,513 10,966 10,420 9,917 9,425
- Nguyên giá 25,614 25,614 25,580 25,538 25,307
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,102 -14,649 -15,160 -15,620 -15,882
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 214 161 136 189 190
1. Chi phí trả trước dài hạn 214 161 136 189 190
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 338,556 198,281 204,834 404,478 349,062
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 236,356 96,566 102,338 300,125 243,743
I. Nợ ngắn hạn 232,214 93,858 100,107 298,373 242,468
1. Vay và nợ ngắn 87,279 16,882 12,435 31,588 48,293
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 122,550 51,191 51,383 182,197 160,999
4. Người mua trả tiền trước 9,800 18,131 25,654 66,227 14,500
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,836 1,276 1,164 4,685 6,594
6. Phải trả người lao động 0 0 345 378 355
7. Chi phí phải trả 3,444 398 3,221 4,527 1,645
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,201 4,970 5,304 5,547 5,401
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,143 2,709 2,231 1,753 1,275
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 4,143 2,709 2,231 1,753 1,275
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 102,199 101,715 102,496 104,352 105,319
I. Vốn chủ sở hữu 102,199 101,715 102,496 104,352 105,319
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 79,603 79,603 79,603 79,603 79,603
2. Thặng dư vốn cổ phần 570 570 570 570 570
3. Vốn khác của chủ sở hữu 5,485 5,485 5,549 5,549 0
4. Cổ phiếu quỹ -331 -331 -331 -331 5,549
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 -331
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,218 8,218 8,218 8,218 8,218
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,655 8,171 8,888 10,744 11,711
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 510 503 342 189 116
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 338,556 198,281 204,834 404,478 349,062