|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
326,829
|
187,155
|
194,170
|
394,371
|
339,447
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
76,030
|
27,755
|
21,807
|
64,870
|
50,921
|
|
1. Tiền
|
76,030
|
27,755
|
20,111
|
63,174
|
33,225
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
1,696
|
1,696
|
17,696
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
192,456
|
105,149
|
121,292
|
155,112
|
223,545
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
208,061
|
123,249
|
137,578
|
172,103
|
254,812
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11,134
|
4,276
|
4,909
|
9,523
|
4,205
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
6,533
|
10,602
|
14,173
|
9,925
|
6,593
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-33,273
|
-32,979
|
-35,368
|
-36,439
|
-42,065
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
57,858
|
53,186
|
50,673
|
164,347
|
64,484
|
|
1. Hàng tồn kho
|
59,519
|
55,140
|
52,627
|
166,302
|
66,144
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,661
|
-1,954
|
-1,954
|
-1,954
|
-1,661
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
485
|
1,065
|
398
|
10,042
|
498
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
189
|
384
|
81
|
200
|
153
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
367
|
0
|
9,499
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
296
|
315
|
317
|
343
|
344
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,727
|
11,127
|
10,663
|
10,106
|
9,615
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
108
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
108
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,513
|
10,966
|
10,420
|
9,917
|
9,425
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,513
|
10,966
|
10,420
|
9,917
|
9,425
|
|
- Nguyên giá
|
25,614
|
25,614
|
25,580
|
25,538
|
25,307
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,102
|
-14,649
|
-15,160
|
-15,620
|
-15,882
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
214
|
161
|
136
|
189
|
190
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
214
|
161
|
136
|
189
|
190
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
338,556
|
198,281
|
204,834
|
404,478
|
349,062
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
236,356
|
96,566
|
102,338
|
300,125
|
243,743
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
232,214
|
93,858
|
100,107
|
298,373
|
242,468
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
87,279
|
16,882
|
12,435
|
31,588
|
48,293
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
122,550
|
51,191
|
51,383
|
182,197
|
160,999
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,800
|
18,131
|
25,654
|
66,227
|
14,500
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,836
|
1,276
|
1,164
|
4,685
|
6,594
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
345
|
378
|
355
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,444
|
398
|
3,221
|
4,527
|
1,645
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,201
|
4,970
|
5,304
|
5,547
|
5,401
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,143
|
2,709
|
2,231
|
1,753
|
1,275
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,143
|
2,709
|
2,231
|
1,753
|
1,275
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
102,199
|
101,715
|
102,496
|
104,352
|
105,319
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
102,199
|
101,715
|
102,496
|
104,352
|
105,319
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
79,603
|
79,603
|
79,603
|
79,603
|
79,603
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
570
|
570
|
570
|
570
|
570
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5,485
|
5,485
|
5,549
|
5,549
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-331
|
-331
|
-331
|
-331
|
5,549
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-331
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,218
|
8,218
|
8,218
|
8,218
|
8,218
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,655
|
8,171
|
8,888
|
10,744
|
11,711
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
510
|
503
|
342
|
189
|
116
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
338,556
|
198,281
|
204,834
|
404,478
|
349,062
|