単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 187,155 194,170 394,371 339,447 425,479
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,755 21,807 64,870 50,921 26,962
1. Tiền 27,755 20,111 63,174 33,225 9,266
2. Các khoản tương đương tiền 0 1,696 1,696 17,696 17,696
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 105,149 121,292 155,112 223,545 350,018
1. Phải thu khách hàng 123,249 137,578 172,103 254,812 174,159
2. Trả trước cho người bán 4,276 4,909 9,523 4,205 212,118
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,602 14,173 9,925 6,593 5,753
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -32,979 -35,368 -36,439 -42,065 -42,012
IV. Tổng hàng tồn kho 53,186 50,673 164,347 64,484 46,500
1. Hàng tồn kho 55,140 52,627 166,302 66,144 48,160
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,954 -1,954 -1,954 -1,661 -1,661
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,065 398 10,042 498 1,999
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 384 81 200 153 1,453
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 367 0 9,499 0 176
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 315 317 343 344 371
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,127 10,663 10,106 9,615 9,371
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 108 0 0 116
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 108 0 0 116
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,966 10,420 9,917 9,425 8,989
1. Tài sản cố định hữu hình 10,966 10,420 9,917 9,425 8,989
- Nguyên giá 25,614 25,580 25,538 25,307 25,282
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,649 -15,160 -15,620 -15,882 -16,293
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 161 136 189 190 267
1. Chi phí trả trước dài hạn 161 136 189 190 267
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 198,281 204,834 404,478 349,062 434,850
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 96,566 102,338 300,125 243,743 331,124
I. Nợ ngắn hạn 93,858 100,107 298,373 242,468 330,327
1. Vay và nợ ngắn 16,882 12,435 31,588 48,293 46,436
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 51,191 51,383 182,197 160,999 95,541
4. Người mua trả tiền trước 18,131 25,654 66,227 14,500 174,500
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,276 1,164 4,685 6,594 3,342
6. Phải trả người lao động 0 345 378 355 369
7. Chi phí phải trả 398 3,221 4,527 1,645 1,187
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,970 5,304 5,547 5,401 5,065
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,709 2,231 1,753 1,275 797
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,709 2,231 1,753 1,275 797
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 101,715 102,496 104,352 105,319 103,726
I. Vốn chủ sở hữu 101,715 102,496 104,352 105,319 103,726
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 79,603 79,603 79,603 79,603 79,603
2. Thặng dư vốn cổ phần 570 570 570 570 570
3. Vốn khác của chủ sở hữu 5,485 5,549 5,549 0 5,549
4. Cổ phiếu quỹ -331 -331 -331 5,549 -331
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 -331 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,218 8,218 8,218 8,218 8,218
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,171 8,888 10,744 11,711 10,118
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 503 342 189 116 111
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 198,281 204,834 404,478 349,062 434,850