Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,396 28,765 22,746
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,396 28,765 22,746
4. Giá vốn hàng bán 3,392 27,864 17,844
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4 900 4,902
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 199 1 4
7. Chi phí tài chính 5 260 -29 784
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 784
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 35 90 47 398 681
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -35 -91 -109 532 3,440
12. Thu nhập khác 445 62 318 0
13. Chi phí khác 86 0 30
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 445 62 233 0 -30
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 410 -29 124 532 3,409
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 36 88 623
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 36 88 623
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 410 -29 88 444 2,787
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 410 -29 88 444 2,787