|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
3,396
|
|
28,765
|
22,746
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
|
3,396
|
|
28,765
|
22,746
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
3,392
|
|
27,864
|
17,844
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
|
4
|
|
900
|
4,902
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
199
|
1
|
4
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
5
|
260
|
-29
|
784
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
784
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35
|
90
|
47
|
398
|
681
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-35
|
-91
|
-109
|
532
|
3,440
|
|
12. Thu nhập khác
|
445
|
62
|
318
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
86
|
0
|
30
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
445
|
62
|
233
|
0
|
-30
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
410
|
-29
|
124
|
532
|
3,409
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
36
|
88
|
623
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
36
|
88
|
623
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
410
|
-29
|
88
|
444
|
2,787
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
410
|
-29
|
88
|
444
|
2,787
|