|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
927.642
|
986.353
|
1.051.414
|
982.152
|
1.035.676
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
136.870
|
142.415
|
222.426
|
190.847
|
242.997
|
|
1. Tiền
|
37.587
|
64.090
|
41.658
|
49.030
|
47.805
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
99.283
|
78.325
|
180.768
|
141.816
|
195.192
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
134.269
|
175.769
|
95.969
|
54.069
|
81.383
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
69
|
69
|
69
|
69
|
69
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
134.200
|
175.700
|
95.900
|
54.000
|
81.314
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
220.731
|
245.953
|
306.501
|
291.845
|
254.022
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
241.481
|
260.450
|
324.929
|
310.465
|
278.731
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12.123
|
17.149
|
12.466
|
13.738
|
6.653
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.924
|
7.153
|
7.551
|
6.087
|
5.764
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-38.798
|
-38.798
|
-38.446
|
-38.446
|
-37.126
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
416.273
|
403.941
|
410.293
|
427.739
|
437.486
|
|
1. Hàng tồn kho
|
423.808
|
411.144
|
418.954
|
435.769
|
445.761
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7.535
|
-7.202
|
-8.662
|
-8.029
|
-8.275
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19.498
|
18.274
|
16.226
|
17.653
|
19.789
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.738
|
5.666
|
1.997
|
2.215
|
6.418
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11.337
|
10.938
|
11.296
|
12.239
|
12.020
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.424
|
1.669
|
2.933
|
3.199
|
335
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.015
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
315.088
|
323.186
|
320.283
|
319.590
|
316.197
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.799
|
3.799
|
3.799
|
3.804
|
3.809
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.799
|
3.799
|
3.799
|
3.804
|
3.809
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
199.453
|
199.269
|
198.139
|
193.152
|
188.105
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
126.128
|
126.259
|
125.346
|
120.670
|
115.936
|
|
- Nguyên giá
|
560.901
|
566.165
|
570.450
|
570.809
|
571.097
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-434.773
|
-439.906
|
-445.104
|
-450.139
|
-455.161
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
73.325
|
73.010
|
72.793
|
72.483
|
72.168
|
|
- Nguyên giá
|
85.121
|
85.121
|
85.221
|
85.221
|
85.221
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.796
|
-12.111
|
-12.428
|
-12.739
|
-13.053
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30.515
|
37.103
|
37.170
|
45.621
|
46.236
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
30.515
|
37.103
|
37.170
|
45.621
|
46.236
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
23.945
|
24.505
|
21.285
|
21.761
|
20.142
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
12.260
|
12.820
|
13.670
|
14.146
|
12.527
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11.685
|
11.685
|
7.615
|
7.615
|
7.615
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
57.376
|
58.510
|
59.889
|
55.251
|
57.905
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
52.663
|
52.409
|
53.825
|
52.781
|
52.132
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.713
|
6.101
|
6.064
|
2.471
|
5.774
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.242.729
|
1.309.538
|
1.371.696
|
1.301.742
|
1.351.873
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
330.575
|
364.744
|
396.157
|
307.355
|
386.549
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
326.003
|
360.311
|
386.745
|
297.902
|
377.115
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
43.227
|
56.070
|
61.256
|
50.656
|
42.917
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
184.153
|
185.396
|
178.751
|
178.275
|
180.768
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19.917
|
26.492
|
17.712
|
4.612
|
17.956
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29.442
|
34.731
|
68.194
|
16.407
|
27.082
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
13.059
|
23.125
|
25.120
|
10.507
|
18.028
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.581
|
1.586
|
0
|
3.232
|
2.537
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30.977
|
31.693
|
31.112
|
33.273
|
84.303
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.648
|
1.218
|
4.600
|
939
|
3.523
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4.572
|
4.433
|
9.412
|
9.453
|
9.434
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
60
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
60
|
0
|
60
|
60
|
60
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4.479
|
4.349
|
4.337
|
4.387
|
4.374
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
32
|
24
|
15
|
6
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
912.154
|
944.794
|
975.539
|
994.388
|
965.324
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
912.154
|
944.794
|
975.539
|
994.388
|
965.324
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
640.509
|
640.509
|
0
|
640.509
|
640.509
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
881
|
881
|
640.509
|
881
|
881
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
881
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
565
|
565
|
109.451
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
76.767
|
76.767
|
76.202
|
77.346
|
88.457
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
129.220
|
161.702
|
192.233
|
209.790
|
60.149
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
83.321
|
83.321
|
83.321
|
190.143
|
12.474
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
45.899
|
78.381
|
108.912
|
19.647
|
47.675
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
64.778
|
64.936
|
65.150
|
65.298
|
65.877
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.242.729
|
1.309.538
|
1.371.696
|
1.301.742
|
1.351.873
|