単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 986,353 1,051,414 982,152 1,035,676 1,017,675
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 142,415 222,426 190,847 242,997 172,589
1. Tiền 64,090 41,658 49,030 47,805 41,629
2. Các khoản tương đương tiền 78,325 180,768 141,816 195,192 130,960
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 175,769 95,969 54,069 81,383 115,073
1. Đầu tư ngắn hạn 69 69 69 69 69
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 245,953 306,501 291,845 254,022 279,342
1. Phải thu khách hàng 260,450 324,929 310,465 278,731 299,154
2. Trả trước cho người bán 17,149 12,466 13,738 6,653 10,095
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,153 7,551 6,087 5,764 7,203
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -38,798 -38,446 -38,446 -37,126 -37,110
IV. Tổng hàng tồn kho 403,941 410,293 427,739 437,486 426,237
1. Hàng tồn kho 411,144 418,954 435,769 445,761 434,171
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7,202 -8,662 -8,029 -8,275 -7,934
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,274 16,226 17,653 19,789 24,433
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,666 1,997 2,215 6,418 11,689
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,938 11,296 12,239 12,020 11,559
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,669 2,933 3,199 335 170
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 1,015 1,015
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 323,186 320,283 319,590 316,197 312,277
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,799 3,799 3,804 3,809 3,820
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,799 3,799 3,804 3,809 3,820
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 199,269 198,139 193,152 188,105 183,387
1. Tài sản cố định hữu hình 126,259 125,346 120,670 115,936 111,537
- Nguyên giá 566,165 570,450 570,809 571,097 571,666
- Giá trị hao mòn lũy kế -439,906 -445,104 -450,139 -455,161 -460,130
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 73,010 72,793 72,483 72,168 71,851
- Nguyên giá 85,121 85,221 85,221 85,221 85,221
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,111 -12,428 -12,739 -13,053 -13,370
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24,505 21,285 21,761 20,142 20,646
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12,820 13,670 14,146 12,527 13,031
3. Đầu tư dài hạn khác 11,685 7,615 7,615 7,615 7,615
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 58,510 59,889 55,251 57,905 57,486
1. Chi phí trả trước dài hạn 52,409 53,825 52,781 52,132 51,091
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 6,101 6,064 2,471 5,774 6,394
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,309,538 1,371,696 1,301,742 1,351,873 1,329,951
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 364,744 396,157 307,355 386,549 335,471
I. Nợ ngắn hạn 360,311 386,745 297,902 377,115 326,236
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 56,070 61,256 50,656 42,917 53,829
4. Người mua trả tiền trước 185,396 178,751 178,275 180,768 180,612
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,492 17,712 4,612 17,956 28,561
6. Phải trả người lao động 34,731 68,194 16,407 27,082 25,369
7. Chi phí phải trả 23,125 25,120 10,507 18,028 21,064
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 31,693 31,112 33,273 84,303 12,398
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,433 9,412 9,453 9,434 9,235
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 60 60 60 60
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 4,349 4,337 4,387 4,374 4,175
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 944,794 975,539 994,388 965,324 994,480
I. Vốn chủ sở hữu 944,794 975,539 994,388 965,324 994,480
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 640,509 0 640,509 640,509 749,392
2. Thặng dư vốn cổ phần 881 640,509 881 881 881
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 565 565 109,451 565
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 76,767 76,202 77,346 88,457 88,457
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 161,702 192,233 209,790 60,149 88,767
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,218 4,600 939 3,523 664
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 64,936 65,150 65,298 65,877 66,419
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,309,538 1,371,696 1,301,742 1,351,873 1,329,951