I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
31,803
|
41,791
|
28,079
|
28,546
|
38,690
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11,408
|
2,918
|
965
|
-636
|
-135
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,620
|
5,589
|
5,481
|
5,647
|
5,584
|
- Các khoản dự phòng
|
8,758
|
-167
|
-1,897
|
-4,717
|
-2,366
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-9
|
-35
|
20
|
18
|
-28
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,961
|
-2,550
|
-2,558
|
-1,584
|
-3,325
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
81
|
-81
|
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
43,211
|
44,709
|
29,044
|
27,911
|
38,555
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-8,068
|
42,112
|
-32,994
|
19,579
|
-40,939
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
20,299
|
-10,908
|
5,885
|
-1,423
|
-9,102
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
48,265
|
-59,599
|
10,510
|
-9,283
|
32,937
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,775
|
4
|
-3,495
|
1,815
|
2,789
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
-81
|
81
|
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8,431
|
-15,645
|
-2,511
|
-4,483
|
-5,381
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2
|
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,301
|
-10,027
|
-5,676
|
-2,917
|
-3,772
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
94,747
|
-9,435
|
845
|
31,199
|
15,087
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,074
|
-6,321
|
-2,326
|
-2,547
|
-3,273
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
1
|
175
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20,867
|
-28,500
|
-4,500
|
-30,000
|
-9,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
30,000
|
18,770
|
0
|
26,000
|
2,000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,979
|
1,984
|
3,235
|
577
|
5,268
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10,038
|
-14,067
|
-3,591
|
-5,970
|
-4,830
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-72
|
-79
|
-95,657
|
-165
|
-42
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-72
|
-79
|
-95,657
|
-165
|
-42
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
104,713
|
-23,581
|
-98,403
|
25,064
|
10,215
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
189,527
|
294,274
|
270,728
|
172,305
|
197,351
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
34
|
35
|
-20
|
-18
|
28
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
294,274
|
270,728
|
172,305
|
197,351
|
207,594
|