単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 31,803 41,791 28,079 28,546 38,690
2. Điều chỉnh cho các khoản 11,408 2,918 965 -636 -135
- Khấu hao TSCĐ 5,620 5,589 5,481 5,647 5,584
- Các khoản dự phòng 8,758 -167 -1,897 -4,717 -2,366
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -9 -35 20 18 -28
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,961 -2,550 -2,558 -1,584 -3,325
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 81 -81 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 43,211 44,709 29,044 27,911 38,555
- Tăng, giảm các khoản phải thu -8,068 42,112 -32,994 19,579 -40,939
- Tăng, giảm hàng tồn kho 20,299 -10,908 5,885 -1,423 -9,102
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 48,265 -59,599 10,510 -9,283 32,937
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,775 4 -3,495 1,815 2,789
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -81 81 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,431 -15,645 -2,511 -4,483 -5,381
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -2 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,301 -10,027 -5,676 -2,917 -3,772
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 94,747 -9,435 845 31,199 15,087
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,074 -6,321 -2,326 -2,547 -3,273
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1 175
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,867 -28,500 -4,500 -30,000 -9,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 30,000 18,770 0 26,000 2,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,979 1,984 3,235 577 5,268
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10,038 -14,067 -3,591 -5,970 -4,830
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -72 -79 -95,657 -165 -42
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -72 -79 -95,657 -165 -42
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 104,713 -23,581 -98,403 25,064 10,215
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 189,527 294,274 270,728 172,305 197,351
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 34 35 -20 -18 28
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 294,274 270,728 172,305 197,351 207,594