|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
237,294
|
273,190
|
403,378
|
217,273
|
262,530
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
300
|
436
|
605
|
1,014
|
640
|
|
Doanh thu thuần
|
236,994
|
272,754
|
402,773
|
216,258
|
261,891
|
|
Giá vốn hàng bán
|
135,120
|
157,277
|
246,377
|
130,114
|
155,617
|
|
Lợi nhuận gộp
|
101,874
|
115,477
|
156,396
|
86,144
|
106,274
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,828
|
2,938
|
10,137
|
2,205
|
4,305
|
|
Chi phí tài chính
|
1,310
|
1,476
|
2,010
|
655
|
473
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
51,068
|
52,235
|
81,414
|
37,048
|
55,084
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,244
|
23,847
|
36,019
|
25,765
|
18,308
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28,155
|
41,418
|
47,940
|
25,358
|
37,031
|
|
Thu nhập khác
|
254
|
158
|
419
|
255
|
570
|
|
Chi phí khác
|
211
|
239
|
432
|
300
|
647
|
|
Lợi nhuận khác
|
43
|
-81
|
-13
|
-45
|
-77
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
75
|
560
|
850
|
477
|
317
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
28,198
|
41,337
|
47,927
|
25,313
|
36,954
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,130
|
10,085
|
10,145
|
1,924
|
11,649
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,882
|
-1,388
|
37
|
3,593
|
-3,303
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,248
|
8,697
|
10,182
|
5,518
|
8,347
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,950
|
32,640
|
37,745
|
19,795
|
28,608
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
78
|
158
|
214
|
148
|
-694
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
21,872
|
32,482
|
37,530
|
19,647
|
29,302
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|