単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 210,683 237,294 273,190 403,378 217,273
Các khoản giảm trừ doanh thu 217 300 436 605 1,014
Doanh thu thuần 210,466 236,994 272,754 402,773 216,258
Giá vốn hàng bán 119,270 135,120 157,277 246,377 130,114
Lợi nhuận gộp 91,197 101,874 115,477 156,396 86,144
Doanh thu hoạt động tài chính 2,360 4,828 2,938 10,137 2,205
Chi phí tài chính 1,483 1,310 1,476 2,010 655
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 37,426 51,068 52,235 81,414 37,048
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,372 26,244 23,847 36,019 25,765
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,723 28,155 41,418 47,940 25,358
Thu nhập khác 179 254 158 419 255
Chi phí khác 290 211 239 432 300
Lợi nhuận khác -111 43 -81 -13 -45
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 448 75 560 850 477
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,612 28,198 41,337 47,927 25,313
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,767 8,130 10,085 10,145 1,924
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,728 -1,882 -1,388 37 3,593
Chi phí thuế TNDN 6,496 6,248 8,697 10,182 5,518
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,117 21,950 32,640 37,745 19,795
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 89 78 158 214 148
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,027 21,872 32,482 37,530 19,647
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)