|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
4,732,110
|
6,626,297
|
6,877,348
|
11,145,351
|
14,296,527
|
|
I. Tài sản tài chính
|
4,724,396
|
6,619,113
|
6,872,605
|
11,141,165
|
14,145,630
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
108,176
|
15,264
|
1,131,318
|
533,855
|
5,981,307
|
|
1.1. Tiền
|
108,176
|
15,264
|
1,131,318
|
533,855
|
5,981,307
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1,821,155
|
1,797,778
|
2,079,067
|
3,771,929
|
2,066,371
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
346,050
|
|
350,000
|
2,265,000
|
1,308,389
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1,826,493
|
989,754
|
1,092,152
|
2,880,437
|
1,460,080
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
3,586
|
2,623,333
|
166,477
|
359,575
|
107,496
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
366
|
2,599,293
|
160,466
|
321,364
|
47,874
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
3,220
|
24,040
|
6,010
|
38,211
|
59,622
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
3,220
|
24,040
|
6,010
|
38,211
|
59,622
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
564,496
|
1,173,353
|
2,045,430
|
1,290,406
|
3,234,193
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
54,441
|
19,631
|
8,161
|
40,795
|
5,848
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
-833
|
-18,055
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
7,715
|
7,183
|
4,744
|
4,186
|
150,897
|
|
1. Tạm ứng
|
|
36
|
484
|
|
145,630
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
7,665
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
50
|
4,778
|
2,820
|
4,057
|
5,170
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
61
|
61
|
129
|
97
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
2,308
|
1,379
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
31,960
|
80,412
|
54,409
|
52,780
|
39,862
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
15,802
|
11,340
|
16,619
|
17,459
|
19,139
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,066
|
3,115
|
7,823
|
8,925
|
5,066
|
|
- Nguyên giá
|
12,770
|
14,831
|
22,234
|
25,694
|
21,866
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,704
|
-11,717
|
-14,411
|
-16,769
|
-16,800
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,736
|
8,225
|
8,796
|
8,535
|
14,073
|
|
- Nguyên giá
|
21,001
|
28,307
|
34,957
|
37,648
|
47,327
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,265
|
-20,082
|
-26,161
|
-29,113
|
-33,254
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,872
|
1,285
|
1,487
|
6,216
|
1,596
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
14,286
|
67,788
|
36,302
|
29,104
|
19,126
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
4,123
|
4,294
|
3,286
|
3,346
|
2,815
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,293
|
1,210
|
1,928
|
1,214
|
1,753
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
2,312
|
55,225
|
21,531
|
12,487
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
4,558
|
7,058
|
9,558
|
12,058
|
14,558
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,764,070
|
6,706,709
|
6,931,757
|
11,198,131
|
14,336,388
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,591,993
|
4,398,957
|
4,395,485
|
7,277,708
|
6,698,327
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
591,993
|
1,398,957
|
1,395,485
|
4,277,708
|
2,366,362
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
346,050
|
60,000
|
1,182,164
|
3,498,000
|
2,046,000
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
346,050
|
60,000
|
1,182,164
|
3,498,000
|
2,046,000
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
66,120
|
202
|
1,587
|
443,595
|
199,720
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
152
|
2,264
|
2,700
|
2,318
|
4,729
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
41,639
|
38,886
|
37,077
|
48,246
|
25,175
|
|
11. Phải trả người lao động
|
18,118
|
|
5,003
|
959
|
3,227
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
31,408
|
118,102
|
93,222
|
152,168
|
65,690
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
22,903
|
327,800
|
12,172
|
40,350
|
14,494
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
65,604
|
851,702
|
61,561
|
70,909
|
7,326
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
21,162
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
2,000,000
|
3,000,000
|
3,000,000
|
3,000,000
|
4,331,965
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
2,000,000
|
3,000,000
|
3,000,000
|
3,000,000
|
4,328,000
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
3,965
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,172,077
|
2,307,752
|
2,536,272
|
3,920,423
|
7,638,061
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,172,077
|
2,307,752
|
2,536,272
|
3,920,423
|
7,638,061
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,000,877
|
2,000,877
|
2,000,877
|
3,365,914
|
6,965,054
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
3,359,997
|
6,239,309
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
3,359,997
|
6,239,309
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
877
|
877
|
877
|
5,917
|
725,745
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
8,560
|
8,560
|
8,560
|
8,560
|
8,560
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
8,560
|
8,560
|
8,560
|
8,560
|
8,560
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
154,080
|
289,755
|
518,275
|
537,389
|
655,887
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
163,894
|
536,972
|
619,969
|
599,464
|
652,154
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-9,814
|
-247,217
|
-101,694
|
-62,075
|
3,734
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
4,764,070
|
6,706,709
|
6,931,757
|
11,198,131
|
14,336,388
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|