|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,809,378
|
1,663,690
|
1,726,186
|
1,832,262
|
2,042,304
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
119,156
|
113,688
|
161,949
|
200,618
|
97,740
|
|
1. Tiền
|
119,156
|
113,688
|
161,949
|
170,618
|
97,740
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
30,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
789,800
|
542,000
|
505,870
|
555,000
|
655,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
789,800
|
542,000
|
505,870
|
555,000
|
655,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
175,694
|
154,023
|
298,208
|
191,741
|
270,950
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
68,722
|
104,918
|
226,236
|
154,936
|
164,317
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
32,865
|
15,284
|
37,368
|
25,980
|
91,282
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
75,312
|
35,206
|
35,794
|
11,721
|
18,043
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,205
|
-1,385
|
-1,190
|
-896
|
-2,691
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
673,629
|
759,924
|
643,252
|
696,246
|
731,570
|
|
1. Hàng tồn kho
|
676,719
|
762,362
|
646,962
|
701,549
|
737,618
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,090
|
-2,438
|
-3,710
|
-5,303
|
-6,048
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
51,099
|
94,055
|
116,907
|
188,657
|
287,044
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,388
|
7,620
|
4,821
|
5,647
|
5,805
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
45,711
|
86,435
|
112,087
|
183,010
|
281,240
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
670,272
|
752,256
|
707,319
|
702,519
|
695,310
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,086
|
6,447
|
5,332
|
5,840
|
7,162
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5,086
|
6,447
|
5,332
|
5,840
|
7,162
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
548,216
|
578,089
|
332,030
|
394,061
|
363,185
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
321,610
|
316,002
|
274,687
|
353,611
|
328,266
|
|
- Nguyên giá
|
1,146,177
|
1,214,104
|
1,240,959
|
1,395,326
|
1,454,759
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-824,567
|
-898,102
|
-966,273
|
-1,041,715
|
-1,126,493
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
17,465
|
58,657
|
49,628
|
31,931
|
26,041
|
|
- Nguyên giá
|
20,168
|
67,294
|
66,298
|
47,126
|
47,126
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,703
|
-8,637
|
-16,670
|
-15,194
|
-21,085
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
209,141
|
203,429
|
7,715
|
8,519
|
8,879
|
|
- Nguyên giá
|
263,191
|
263,191
|
39,177
|
40,995
|
42,789
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54,050
|
-59,762
|
-31,462
|
-32,476
|
-33,910
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
36,108
|
85,393
|
87,039
|
20,570
|
45,881
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
36,108
|
85,393
|
87,039
|
20,570
|
45,881
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
48,361
|
49,828
|
250,419
|
249,547
|
246,582
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,845
|
13,256
|
209,297
|
210,857
|
207,810
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3,499
|
3,267
|
3,431
|
3,586
|
5,098
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
32,018
|
33,305
|
37,690
|
35,105
|
33,674
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,479,650
|
2,415,946
|
2,433,506
|
2,534,781
|
2,737,614
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,612,324
|
1,491,342
|
1,489,037
|
1,565,896
|
1,713,760
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,544,667
|
1,445,859
|
1,467,423
|
1,550,851
|
1,705,784
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,139,840
|
1,149,448
|
1,071,747
|
1,206,974
|
1,349,314
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
153,936
|
85,737
|
212,941
|
117,176
|
192,771
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
61,195
|
42,583
|
12,145
|
37,089
|
20,981
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,540
|
4,016
|
8,215
|
7,810
|
9,529
|
|
6. Phải trả người lao động
|
122,565
|
104,321
|
94,505
|
80,487
|
72,614
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21,277
|
19,468
|
25,941
|
34,469
|
13,821
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,321
|
5,678
|
4,454
|
28,105
|
3,763
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
10,324
|
9,220
|
10,128
|
11,090
|
14,025
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,669
|
25,386
|
27,347
|
27,651
|
28,965
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
67,656
|
45,483
|
21,614
|
15,045
|
7,976
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,503
|
1,410
|
1,910
|
1,910
|
1,410
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
66,154
|
44,074
|
19,705
|
13,135
|
6,566
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
867,326
|
924,604
|
944,468
|
968,885
|
1,023,855
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
867,326
|
924,604
|
944,468
|
968,885
|
1,023,855
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
464,717
|
464,717
|
464,717
|
464,717
|
697,073
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,585
|
1,585
|
1,585
|
1,585
|
1,585
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
224,775
|
311,688
|
355,111
|
389,209
|
194,841
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
176,250
|
146,614
|
123,055
|
113,375
|
130,356
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,423
|
-11,318
|
7,853
|
9,984
|
12,756
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
173,827
|
157,931
|
115,202
|
103,391
|
117,601
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,479,650
|
2,415,946
|
2,433,506
|
2,534,781
|
2,737,614
|