Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 118.524 74.638 118.454 102.204 72.766
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 118.524 74.638 118.454 102.204 72.766
4. Giá vốn hàng bán 99.185 55.291 97.316 80.654 52.012
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19.339 19.348 21.138 21.550 20.754
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.486 1.870 3.042 1.850 1.786
7. Chi phí tài chính 0 524 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.707 703 327 234
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.030 16.118 17.374 17.878 17.397
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.088 4.576 6.104 5.194 4.909
12. Thu nhập khác 11 0 0 0
13. Chi phí khác 201 9 5 1 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -190 -9 -5 -1 -4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.898 4.567 6.099 5.194 4.905
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.209 954 1.268 1.068 1.007
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.209 954 1.268 1.068 1.007
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.689 3.614 4.831 4.126 3.898
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.689 3.614 4.831 4.126 3.898