|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
15.469.435
|
12.676.293
|
10.385.639
|
11.248.414
|
12.715.265
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.599.313
|
2.736.490
|
2.628.695
|
3.647.878
|
1.081.799
|
|
1. Tiền
|
1.244.160
|
1.407.312
|
1.589.772
|
2.689.814
|
1.003.297
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.355.153
|
1.329.178
|
1.038.923
|
958.064
|
78.502
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.717.783
|
3.569.352
|
2.227.040
|
2.182.063
|
5.043.198
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
5.604.137
|
2.227.236
|
4.236
|
1.080
|
657.859
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2.155
|
-1.835
|
-1.904
|
-1.050
|
-1.050
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.115.801
|
1.343.952
|
2.224.708
|
2.182.033
|
4.386.389
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.659.527
|
2.344.125
|
1.984.494
|
1.804.372
|
1.938.476
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.491.164
|
2.139.293
|
1.708.213
|
1.525.253
|
1.785.134
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
89.893
|
124.016
|
107.789
|
109.343
|
82.578
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
43.307
|
61.307
|
155.390
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
102.177
|
83.824
|
76.832
|
197.424
|
101.367
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-67.014
|
-64.314
|
-63.731
|
-27.648
|
-30.603
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.319.498
|
3.771.356
|
3.268.451
|
3.374.440
|
4.225.169
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4.359.389
|
3.807.433
|
3.298.563
|
3.395.102
|
4.238.514
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-39.891
|
-36.076
|
-30.111
|
-20.662
|
-13.345
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
173.314
|
254.970
|
276.960
|
239.661
|
426.623
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
35.582
|
42.527
|
40.939
|
42.076
|
40.263
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
123.586
|
198.150
|
220.381
|
120.158
|
150.451
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
14.146
|
14.293
|
15.640
|
8.503
|
14.985
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
68.924
|
220.924
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5.237.124
|
5.210.327
|
5.321.456
|
3.965.801
|
3.941.721
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9.570
|
24.324
|
22.410
|
9.870
|
9.911
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9.570
|
24.324
|
24.118
|
9.870
|
9.911
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-1.708
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.971.228
|
3.906.036
|
3.751.265
|
2.898.439
|
2.882.924
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.351.985
|
2.309.141
|
2.172.265
|
1.734.129
|
1.725.817
|
|
- Nguyên giá
|
5.255.469
|
5.255.497
|
5.234.526
|
4.185.467
|
4.242.429
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.903.483
|
-2.946.356
|
-3.062.261
|
-2.451.338
|
-2.516.612
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
8.209
|
7.943
|
11.614
|
11.203
|
10.793
|
|
- Nguyên giá
|
8.681
|
8.681
|
12.072
|
12.072
|
12.072
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-472
|
-738
|
-458
|
-868
|
-1.279
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.611.034
|
1.588.952
|
1.567.386
|
1.153.107
|
1.146.315
|
|
- Nguyên giá
|
2.314.201
|
2.314.636
|
2.314.487
|
1.628.199
|
1.634.341
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-703.168
|
-725.684
|
-747.101
|
-475.092
|
-488.026
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
415.792
|
414.933
|
414.074
|
395.205
|
394.666
|
|
- Nguyên giá
|
444.098
|
444.098
|
443.430
|
417.891
|
418.013
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28.306
|
-29.165
|
-29.356
|
-22.686
|
-23.347
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
207.455
|
234.736
|
347.539
|
46.288
|
58.018
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
207.455
|
234.736
|
347.539
|
46.288
|
58.018
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
26.062
|
26.062
|
26.062
|
26.062
|
26.062
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26.062
|
26.062
|
26.062
|
26.062
|
26.062
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
607.018
|
604.237
|
760.105
|
589.936
|
570.141
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
512.103
|
511.602
|
644.733
|
518.850
|
515.197
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
31.702
|
31.917
|
58.386
|
23.017
|
10.365
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
1.242
|
1.242
|
1.692
|
762
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
63.213
|
59.476
|
55.743
|
46.378
|
43.817
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
20.706.559
|
17.886.620
|
15.707.095
|
15.214.215
|
16.656.987
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11.733.020
|
9.231.276
|
6.622.775
|
5.580.391
|
7.564.159
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
11.243.825
|
8.347.832
|
5.791.402
|
4.966.876
|
6.952.364
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9.048.945
|
5.900.566
|
3.343.508
|
2.410.851
|
3.886.936
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
833.656
|
1.016.385
|
661.858
|
1.370.115
|
1.118.588
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
73.157
|
61.699
|
69.073
|
28.915
|
41.118
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
66.955
|
104.395
|
188.971
|
86.926
|
93.033
|
|
6. Phải trả người lao động
|
280.992
|
271.968
|
313.351
|
159.003
|
222.987
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
465.166
|
595.304
|
622.056
|
551.843
|
530.831
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.135
|
1.855
|
749
|
687
|
943
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
254.116
|
179.931
|
394.471
|
215.420
|
827.334
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
11.139
|
11.864
|
10.867
|
9.770
|
9.770
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
207.564
|
203.864
|
186.498
|
133.347
|
220.824
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
489.195
|
883.444
|
831.374
|
613.515
|
611.795
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.156
|
8.277
|
11.754
|
5.948
|
5.951
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
111.980
|
511.712
|
465.204
|
344.097
|
341.273
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
329.592
|
326.654
|
322.723
|
235.048
|
235.444
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
39.467
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
36.801
|
31.693
|
28.422
|
29.127
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8.973.539
|
8.655.344
|
9.084.320
|
9.633.824
|
9.092.828
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8.973.539
|
8.655.344
|
9.084.320
|
9.633.824
|
9.092.828
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.162.946
|
2.162.946
|
2.162.946
|
2.162.946
|
2.580.730
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
904.737
|
904.737
|
904.737
|
904.737
|
486.953
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
60.689
|
60.689
|
60.689
|
60.689
|
60.689
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-167.189
|
-167.189
|
-167.189
|
-167.189
|
-167.189
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
470.176
|
468.253
|
461.507
|
287.186
|
334.061
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.783.005
|
1.654.874
|
1.918.753
|
2.618.950
|
2.076.895
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.542.213
|
1.430.924
|
1.425.465
|
2.033.764
|
1.309.805
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
240.792
|
223.949
|
493.288
|
585.186
|
767.090
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3.759.175
|
3.571.035
|
3.742.877
|
3.766.504
|
3.720.689
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
20.706.559
|
17.886.620
|
15.707.095
|
15.214.215
|
16.656.987
|