Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 16.932 20.306 27.241 35.374 37.499
2. Điều chỉnh cho các khoản 49.293 41.317 67.994 62.672 72.095
- Khấu hao TSCĐ 34.995 27.889 26.860 29.260 35.827
- Các khoản dự phòng 3.288 1.095 23.215 14.329 20.436
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2.959 -531 -864 -902 -1.248
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 13.969 12.864 18.784 19.985 17.079
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 66.225 61.623 95.235 98.046 109.593
- Tăng, giảm các khoản phải thu 33.440 -2.056 -35.954 -112.795 -627.078
- Tăng, giảm hàng tồn kho -50.864 -2.991 25.032 52.156 -354.684
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4.985 3.034 -86.268 110.622 1.073.730
- Tăng giảm chi phí trả trước 201 960 65 -1.307 -266
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -13.471 -13.003 -18.882 -20.520 -16.884
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3.698 -3.284 -4.806 -7.665 -21.221
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.382 -1.786 -1.120 -5.637 -3.865
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 35.436 42.498 -26.699 112.901 159.324
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8.832 -7.817 -21.024 -61.555 -132.498
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6.218 2.215 273 11.209 604
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3.500 -1.569 -10.207 -26.888 -11.500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1.532 22.833 21.606
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -551 232 251 702 520
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6.664 -6.939 -29.176 -53.698 -121.269
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 223.849 193.789 350.086 268.408 325.260
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -255.296 -212.833 -217.884 -283.619 -321.137
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -6.379 -11.395 -12.787 -15.289
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11.432 -1.467 -12.639 -17.320 -17.133
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -42.880 -26.891 108.168 -45.318 -28.299
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -14.108 8.668 52.293 13.884 9.757
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28.624 14.517 23.185 75.478 89.363
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14.517 23.185 75.478 89.363 99.120