|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
16.932
|
20.306
|
27.241
|
35.374
|
37.499
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
49.293
|
41.317
|
67.994
|
62.672
|
72.095
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
34.995
|
27.889
|
26.860
|
29.260
|
35.827
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3.288
|
1.095
|
23.215
|
14.329
|
20.436
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.959
|
-531
|
-864
|
-902
|
-1.248
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13.969
|
12.864
|
18.784
|
19.985
|
17.079
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
66.225
|
61.623
|
95.235
|
98.046
|
109.593
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
33.440
|
-2.056
|
-35.954
|
-112.795
|
-627.078
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-50.864
|
-2.991
|
25.032
|
52.156
|
-354.684
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4.985
|
3.034
|
-86.268
|
110.622
|
1.073.730
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
201
|
960
|
65
|
-1.307
|
-266
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13.471
|
-13.003
|
-18.882
|
-20.520
|
-16.884
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.698
|
-3.284
|
-4.806
|
-7.665
|
-21.221
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.382
|
-1.786
|
-1.120
|
-5.637
|
-3.865
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
35.436
|
42.498
|
-26.699
|
112.901
|
159.324
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8.832
|
-7.817
|
-21.024
|
-61.555
|
-132.498
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6.218
|
2.215
|
273
|
11.209
|
604
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.500
|
-1.569
|
-10.207
|
-26.888
|
-11.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
1.532
|
22.833
|
21.606
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-551
|
232
|
251
|
702
|
520
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6.664
|
-6.939
|
-29.176
|
-53.698
|
-121.269
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
223.849
|
193.789
|
350.086
|
268.408
|
325.260
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-255.296
|
-212.833
|
-217.884
|
-283.619
|
-321.137
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-6.379
|
-11.395
|
-12.787
|
-15.289
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-11.432
|
-1.467
|
-12.639
|
-17.320
|
-17.133
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-42.880
|
-26.891
|
108.168
|
-45.318
|
-28.299
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-14.108
|
8.668
|
52.293
|
13.884
|
9.757
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28.624
|
14.517
|
23.185
|
75.478
|
89.363
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.517
|
23.185
|
75.478
|
89.363
|
99.120
|