Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 248.354 237.354 195.692 292.842 341.130
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15.566 55.602 146.165 164.497 147.183
1. Tiền 15.566 7.602 76.165 74.497 6.183
2. Các khoản tương đương tiền 0 48.000 70.000 90.000 141.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 96.767 50.076 49.025 126.690 131.439
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 70.263 18.822 35.583 21.761 15.639
2. Trả trước cho người bán 24.685 28.659 13.390 103.905 114.146
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.819 2.595 53 1.023 1.654
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 133.507 131.099 4 980 56.753
1. Hàng tồn kho 133.507 146.464 4 980 58.272
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -15.365 0 0 -1.520
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.514 577 497 674 5.756
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.514 577 497 674 3.105
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 2.651
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 36.047 32.126 32.403 31.425 33.311
I. Các khoản phải thu dài hạn 41 41 38 38 60
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 41 41 38 38 60
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30.504 27.048 27.714 26.964 28.035
1. Tài sản cố định hữu hình 9.508 6.166 6.945 6.309 7.493
- Nguyên giá 74.634 75.206 77.758 78.573 80.171
- Giá trị hao mòn lũy kế -65.126 -69.040 -70.813 -72.264 -72.678
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 20.996 20.883 20.769 20.655 20.541
- Nguyên giá 22.257 22.257 22.257 22.257 22.257
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.260 -1.374 -1.488 -1.602 -1.716
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.501 5.036 4.651 4.422 5.217
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.286 4.924 4.651 4.422 5.217
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 215 112 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 284.401 269.479 228.094 324.266 374.441
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 81.015 69.063 41.416 129.413 184.713
I. Nợ ngắn hạn 81.015 69.063 41.416 129.413 184.713
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 44.337 35.197 4.894 7.870 12.077
4. Người mua trả tiền trước 8.006 16.161 20.589 103.223 147.118
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10.647 892 1.199 1.997 1.160
6. Phải trả người lao động 7.222 6.269 7.251 7.831 17.372
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.075 560 648 591 400
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 18 18 18 18 19
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.808 2.185 133 981 29
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.902 7.781 6.685 6.902 6.538
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 203.386 200.416 186.678 194.853 189.729
I. Vốn chủ sở hữu 203.386 200.416 186.678 194.853 189.729
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24.885 24.885 24.885 24.885 24.885
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 78.501 75.531 61.793 69.968 64.844
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 23.465 52.341 45.531 47.793 44.657
- LNST chưa phân phối kỳ này 55.036 23.190 16.262 22.175 20.187
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 284.401 269.479 228.094 324.266 374.441