単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 241,904 341,130 609,414 621,223 580,052
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 106,066 147,183 59,536 119,954 92,309
1. Tiền 11,066 6,183 19,536 19,784 22,309
2. Các khoản tương đương tiền 95,000 141,000 40,000 100,170 70,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 69,725 131,439 370,090 431,762 228,997
1. Phải thu khách hàng 63,928 15,639 38,087 248,977 67,219
2. Trả trước cho người bán 2,852 114,146 303,811 125,456 69,177
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,945 1,654 28,193 57,329 92,601
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 62,409 56,753 170,529 66,848 243,748
1. Hàng tồn kho 62,409 58,272 170,529 66,848 243,748
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1,520 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,703 5,756 9,258 2,660 14,997
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 953 3,105 2,320 2,023 1,340
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,751 2,651 6,937 637 13,657
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,659 33,311 33,689 34,768 82,596
I. Các khoản phải thu dài hạn 38 60 60 60 60
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 38 60 0 60 60
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 26,570 28,035 28,558 29,723 29,556
1. Tài sản cố định hữu hình 6,000 7,493 8,045 9,238 9,100
- Nguyên giá 78,202 80,171 81,257 82,017 82,564
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,202 -72,678 -73,212 -72,779 -73,464
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 20,570 20,541 20,513 20,485 20,456
- Nguyên giá 22,257 22,257 22,257 22,257 22,257
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,687 -1,716 -1,744 -1,772 -1,801
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,051 5,217 5,071 4,985 52,909
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,051 5,217 5,071 4,985 52,909
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 273,564 374,441 643,103 655,992 662,647
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 85,535 184,713 442,674 464,553 467,061
I. Nợ ngắn hạn 85,535 184,713 442,674 464,553 467,061
1. Vay và nợ ngắn 0 0 75,000 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,589 12,077 50,541 247,742 184,990
4. Người mua trả tiền trước 2,894 147,118 272,032 117,347 148,005
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 886 1,160 3,744 2,294 1,562
6. Phải trả người lao động 5,229 17,372 3,902 6,774 7,499
7. Chi phí phải trả 777 400 1,037 827 823
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 64,198 29 32,298 81,733 117,347
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 188,028 189,729 200,429 191,438 195,587
I. Vốn chủ sở hữu 188,028 189,729 200,429 191,438 195,587
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,885 24,885 24,885 24,885 24,885
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 5,077 5,077
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 63,143 64,844 75,544 61,477 65,625
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,944 6,538 4,101 7,817 6,814
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 273,564 374,441 643,103 655,992 662,647