単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,878 8,339 17,020 2,821 3,683
2. Điều chỉnh cho các khoản -44 -389 -291 -481 546
- Khấu hao TSCĐ 460 437 444 458 505
- Các khoản dự phòng 0 0 1,520
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -595 -826 -752 -998 -1,478
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 92 18 59
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,834 7,950 16,729 2,341 4,229
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,537 -72,006 -22,194 148,562 -61,271
- Tăng, giảm hàng tồn kho 152,938 -895 -50,103 -10,431 4,137
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 14,031 10,739 86,935 -141,257 99,353
- Tăng giảm chi phí trả trước 7,177 17 13 -938 -2,318
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -92 -18 -59
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,761 -980 -1,668 -3,404 -564
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 30 50 57
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,820 -1,264 -183 -2,961 -1,576
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 175,770 -56,438 29,543 -8,097 42,048
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,040 -100 0 -845 -1,969
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 49
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 620 826 604 948 1,113
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -420 726 604 153 -856
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 16,000 23,300
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -70,000 -16,000 -23,300
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14,005 -24,922 -75
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -84,005 -24,922 -75
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 91,345 -55,712 30,147 -32,866 41,116
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 73,152 164,497 108,786 138,932 106,066
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 164,497 108,786 138,932 106,066 147,183