|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
615,212
|
537,072
|
1,270,744
|
1,370,895
|
968,167
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,273
|
3,536
|
31,714
|
35,793
|
25,231
|
|
Doanh thu thuần
|
609,939
|
533,535
|
1,239,029
|
1,335,102
|
942,936
|
|
Giá vốn hàng bán
|
596,657
|
502,387
|
1,211,353
|
1,307,985
|
919,985
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,282
|
31,148
|
27,676
|
27,116
|
22,951
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
948
|
1,478
|
642
|
392
|
870
|
|
Chi phí tài chính
|
59
|
|
|
136
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
59
|
|
|
136
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,571
|
23,726
|
9,427
|
10,439
|
14,422
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,082
|
10,653
|
5,536
|
5,911
|
6,413
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,519
|
-1,753
|
13,355
|
11,023
|
2,986
|
|
Thu nhập khác
|
1,322
|
5,438
|
0
|
484
|
2,199
|
|
Chi phí khác
|
20
|
2
|
|
185
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,302
|
5,435
|
0
|
299
|
2,199
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,821
|
3,683
|
13,355
|
11,322
|
5,185
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
564
|
870
|
2,671
|
2,275
|
1,037
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
564
|
870
|
2,671
|
2,275
|
1,037
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,257
|
2,813
|
10,684
|
9,047
|
4,148
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,257
|
2,813
|
10,684
|
9,047
|
4,148
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|