単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 615,212 537,072 1,270,744 1,370,895 968,167
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,273 3,536 31,714 35,793 25,231
Doanh thu thuần 609,939 533,535 1,239,029 1,335,102 942,936
Giá vốn hàng bán 596,657 502,387 1,211,353 1,307,985 919,985
Lợi nhuận gộp 13,282 31,148 27,676 27,116 22,951
Doanh thu hoạt động tài chính 948 1,478 642 392 870
Chi phí tài chính 59 136
Trong đó: Chi phí lãi vay 59 136
Chi phí bán hàng 8,571 23,726 9,427 10,439 14,422
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,082 10,653 5,536 5,911 6,413
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,519 -1,753 13,355 11,023 2,986
Thu nhập khác 1,322 5,438 0 484 2,199
Chi phí khác 20 2 185 0
Lợi nhuận khác 1,302 5,435 0 299 2,199
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,821 3,683 13,355 11,322 5,185
Chi phí thuế TNDN hiện hành 564 870 2,671 2,275 1,037
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 564 870 2,671 2,275 1,037
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,257 2,813 10,684 9,047 4,148
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,257 2,813 10,684 9,047 4,148
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)