|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
145,176
|
123,380
|
130,792
|
117,073
|
135,775
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,105
|
11,542
|
9,917
|
16,800
|
18,844
|
|
1. Tiền
|
9,105
|
11,542
|
9,917
|
14,800
|
16,844
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
2,000
|
2,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,062
|
62
|
62
|
64
|
14,564
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,062
|
62
|
62
|
64
|
14,564
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
88,867
|
62,580
|
65,345
|
61,152
|
57,348
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
79,971
|
53,206
|
55,884
|
60,925
|
67,124
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,728
|
7,991
|
8,937
|
6,907
|
7,529
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
12,500
|
12,500
|
11,500
|
11,500
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16,368
|
14,119
|
14,523
|
15,649
|
16,565
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-27,700
|
-25,236
|
-25,499
|
-33,828
|
-33,869
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,267
|
15,591
|
16,615
|
10,654
|
10,725
|
|
1. Hàng tồn kho
|
15,492
|
16,816
|
17,840
|
17,513
|
16,376
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,225
|
-1,225
|
-1,225
|
-6,858
|
-5,651
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
28,875
|
33,606
|
38,854
|
28,404
|
34,295
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
238
|
245
|
164
|
607
|
606
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
28,637
|
33,361
|
38,690
|
27,796
|
33,689
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
115,627
|
115,163
|
114,953
|
87,723
|
83,514
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
34,023
|
34,324
|
34,631
|
8,047
|
143
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
27,372
|
27,372
|
27,372
|
7,765
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
6,651
|
6,951
|
7,258
|
283
|
143
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,527
|
11,972
|
11,548
|
11,178
|
11,532
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,835
|
11,287
|
10,697
|
10,342
|
10,711
|
|
- Nguyên giá
|
32,804
|
33,884
|
33,884
|
33,839
|
34,686
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,969
|
-22,598
|
-23,188
|
-23,497
|
-23,976
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
692
|
686
|
851
|
836
|
821
|
|
- Nguyên giá
|
1,409
|
1,409
|
1,584
|
1,584
|
1,584
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-717
|
-723
|
-733
|
-748
|
-763
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,080
|
509
|
891
|
711
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,080
|
509
|
891
|
711
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
16,297
|
16,118
|
16,075
|
16,323
|
20,842
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
16,297
|
16,118
|
16,075
|
16,323
|
16,077
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,765
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
52,700
|
52,240
|
51,809
|
51,463
|
50,997
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
52,669
|
52,210
|
51,779
|
51,432
|
30,966
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
31
|
31
|
31
|
31
|
31
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
260,803
|
238,543
|
245,746
|
204,797
|
219,289
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
102,844
|
82,896
|
89,256
|
63,712
|
73,974
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
102,462
|
82,542
|
86,909
|
63,345
|
73,621
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
18,790
|
19,199
|
22,306
|
0
|
6,679
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
66,940
|
48,084
|
49,371
|
54,607
|
52,045
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,799
|
3,594
|
2,923
|
4,246
|
7,218
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
112
|
91
|
74
|
73
|
85
|
|
6. Phải trả người lao động
|
740
|
855
|
857
|
1,276
|
897
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,636
|
8,803
|
9,377
|
1,101
|
230
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
87
|
90
|
98
|
104
|
114
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,358
|
1,826
|
1,791
|
1,826
|
6,241
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
112
|
112
|
112
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
381
|
354
|
2,347
|
367
|
353
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
381
|
354
|
347
|
367
|
353
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
2,000
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
157,960
|
155,648
|
156,490
|
141,085
|
145,315
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
157,960
|
155,648
|
156,490
|
141,085
|
145,315
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
188,700
|
188,700
|
188,700
|
188,700
|
188,700
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15,480
|
15,480
|
15,480
|
15,480
|
15,480
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,597
|
2,597
|
2,597
|
2,597
|
2,597
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
337
|
337
|
337
|
337
|
337
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-49,154
|
-51,466
|
-50,624
|
-66,029
|
-61,798
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-48,610
|
-48,610
|
-48,610
|
-48,610
|
-65,472
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-544
|
-2,856
|
-2,014
|
-17,419
|
3,674
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
260,803
|
238,543
|
245,746
|
204,797
|
219,289
|