|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
98,772
|
101,185
|
10,382
|
62,935
|
83,901
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
6
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
98,772
|
101,185
|
10,382
|
62,929
|
83,901
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
94,122
|
94,137
|
6,364
|
59,807
|
77,354
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,650
|
7,048
|
4,018
|
3,122
|
6,547
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
827
|
995
|
420
|
397
|
394
|
|
7. Chi phí tài chính
|
719
|
346
|
438
|
1,604
|
174
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
351
|
351
|
300
|
378
|
400
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-297
|
-380
|
-153
|
-332
|
-375
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,345
|
3,253
|
1,915
|
1,459
|
1,892
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,658
|
3,001
|
2,233
|
1,031
|
3,341
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2,540
|
1,062
|
-301
|
-907
|
1,158
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,882
|
193
|
|
0
|
7
|
|
13. Chi phí khác
|
2,217
|
288
|
243
|
755
|
323
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-335
|
-95
|
-243
|
-755
|
-316
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2,875
|
967
|
-544
|
-1,662
|
842
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
70
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
70
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2,875
|
967
|
-544
|
-1,732
|
842
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2,875
|
967
|
-544
|
-1,732
|
842
|