Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 101,185 10,382 62,935 83,901 91,486
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 101,185 10,382 62,929 83,901 91,486
4. Giá vốn hàng bán 94,137 6,364 59,807 77,354 92,200
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,048 4,018 3,122 6,547 -713
6. Doanh thu hoạt động tài chính 995 420 397 394 -246
7. Chi phí tài chính 346 438 1,604 174 -1,229
-Trong đó: Chi phí lãi vay 351 300 378 400 -144
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -380 -153 -332 -375 -127
9. Chi phí bán hàng 3,253 1,915 1,459 1,892 1,894
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,001 2,233 1,031 3,341 12,834
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,062 -301 -907 1,158 -14,585
12. Thu nhập khác 193 0 7 4
13. Chi phí khác 288 243 755 323 824
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -95 -243 -755 -316 -820
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 967 -544 -1,662 842 -15,405
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 70 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 70 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 967 -544 -1,732 842 -15,405
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 967 -544 -1,732 842 -15,405