TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
111,015
|
97,937
|
104,947
|
85,759
|
77,950
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,984
|
5,806
|
22,777
|
6,672
|
11,224
|
1. Tiền
|
9,684
|
5,806
|
22,777
|
3,071
|
3,323
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,300
|
0
|
0
|
3,600
|
7,901
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
32,941
|
32,720
|
29,964
|
15,424
|
14,426
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
10,045
|
9,901
|
6,975
|
15,900
|
14,557
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-103
|
-180
|
-11
|
-476
|
-131
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
23,000
|
23,000
|
23,000
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,180
|
3,389
|
1,642
|
6,056
|
3,784
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,911
|
2,022
|
168
|
5,925
|
2,575
|
2. Trả trước cho người bán
|
786
|
617
|
460
|
98
|
1,137
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
483
|
750
|
1,013
|
32
|
72
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
59,104
|
54,404
|
48,752
|
55,344
|
47,160
|
1. Hàng tồn kho
|
59,104
|
54,404
|
48,752
|
55,344
|
47,160
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,805
|
1,617
|
1,812
|
2,264
|
1,357
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
544
|
397
|
414
|
418
|
415
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,260
|
1,219
|
1,399
|
1,826
|
942
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
1
|
0
|
20
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
169,442
|
182,153
|
178,674
|
199,188
|
196,921
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
81
|
15,081
|
14,081
|
12,081
|
12,081
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
15,000
|
14,000
|
12,000
|
12,000
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
81
|
81
|
81
|
81
|
81
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
73,295
|
72,385
|
71,374
|
70,481
|
69,590
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
23,570
|
22,661
|
21,649
|
20,756
|
19,866
|
- Nguyên giá
|
48,914
|
48,953
|
48,533
|
48,533
|
48,533
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,344
|
-26,292
|
-26,884
|
-27,777
|
-28,667
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
49,725
|
49,725
|
49,725
|
49,725
|
49,725
|
- Nguyên giá
|
49,725
|
49,725
|
49,725
|
49,725
|
49,725
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
75,605
|
74,790
|
73,990
|
98,023
|
97,419
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
75,605
|
74,790
|
73,990
|
98,023
|
97,419
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,626
|
8,601
|
8,471
|
8,384
|
8,148
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,509
|
8,520
|
8,420
|
8,268
|
8,061
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
118
|
80
|
51
|
115
|
88
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
11,834
|
11,297
|
10,759
|
10,221
|
9,683
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
280,456
|
280,090
|
283,621
|
284,947
|
274,872
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
26,887
|
23,499
|
21,382
|
20,735
|
8,010
|
I. Nợ ngắn hạn
|
26,687
|
23,299
|
21,182
|
20,535
|
7,810
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
21,127
|
11,654
|
6,215
|
12,961
|
1,867
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,124
|
7,441
|
5,974
|
5,804
|
3,257
|
4. Người mua trả tiền trước
|
94
|
460
|
3,204
|
360
|
147
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,561
|
2,978
|
4,416
|
781
|
2,128
|
6. Phải trả người lao động
|
572
|
501
|
918
|
463
|
382
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
156
|
239
|
251
|
145
|
28
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
52
|
27
|
204
|
22
|
0
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
253,570
|
256,591
|
262,239
|
264,213
|
266,862
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
253,570
|
256,591
|
262,239
|
264,213
|
266,862
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
220,000
|
242,000
|
242,000
|
242,000
|
242,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,208
|
2,204
|
2,204
|
2,204
|
2,204
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27,062
|
7,959
|
13,401
|
15,290
|
18,404
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22,989
|
989
|
13,264
|
13,401
|
13,401
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,073
|
6,970
|
137
|
1,889
|
5,003
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4,300
|
4,428
|
4,634
|
4,719
|
4,254
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
280,456
|
280,090
|
283,621
|
284,947
|
274,872
|