|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
97.937
|
104.947
|
85.759
|
77.950
|
101.028
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.806
|
22.777
|
6.672
|
11.224
|
40.569
|
|
1. Tiền
|
5.806
|
22.777
|
3.071
|
3.323
|
21.867
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
3.600
|
7.901
|
18.702
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
32.720
|
29.964
|
15.424
|
14.426
|
10.645
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
9.901
|
6.975
|
15.900
|
14.557
|
8.645
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-180
|
-11
|
-476
|
-131
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
23.000
|
23.000
|
0
|
0
|
2.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.389
|
1.642
|
6.056
|
3.784
|
4.746
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.022
|
168
|
5.925
|
2.575
|
4.492
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
617
|
460
|
98
|
1.137
|
212
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
750
|
1.013
|
32
|
72
|
43
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
54.404
|
48.752
|
55.344
|
47.160
|
44.540
|
|
1. Hàng tồn kho
|
54.404
|
48.752
|
55.344
|
47.160
|
44.540
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.617
|
1.812
|
2.264
|
1.357
|
528
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
397
|
414
|
418
|
415
|
227
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.219
|
1.399
|
1.826
|
942
|
301
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
0
|
20
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
182.153
|
178.674
|
199.188
|
196.921
|
191.893
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
15.081
|
14.081
|
12.081
|
12.081
|
9.081
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
15.000
|
14.000
|
12.000
|
12.000
|
9.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
81
|
81
|
81
|
81
|
81
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
72.385
|
71.374
|
70.481
|
69.590
|
68.766
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22.661
|
21.649
|
20.756
|
19.866
|
19.041
|
|
- Nguyên giá
|
48.953
|
48.533
|
48.533
|
48.533
|
48.003
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.292
|
-26.884
|
-27.777
|
-28.667
|
-28.962
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
49.725
|
49.725
|
49.725
|
49.725
|
49.725
|
|
- Nguyên giá
|
49.725
|
49.725
|
49.725
|
49.725
|
49.725
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
74.790
|
73.990
|
98.023
|
97.419
|
96.881
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
74.790
|
73.990
|
98.023
|
97.419
|
96.881
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.601
|
8.471
|
8.384
|
8.148
|
8.020
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.520
|
8.420
|
8.268
|
8.061
|
7.913
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
80
|
51
|
115
|
88
|
107
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
11.297
|
10.759
|
10.221
|
9.683
|
9.145
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
280.090
|
283.621
|
284.947
|
274.872
|
292.920
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
23.499
|
21.382
|
20.735
|
8.010
|
17.745
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
23.299
|
21.182
|
20.535
|
7.810
|
17.545
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
11.654
|
6.215
|
12.961
|
1.867
|
6.622
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.441
|
5.974
|
5.804
|
3.257
|
5.206
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
460
|
3.204
|
360
|
147
|
225
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.978
|
4.416
|
781
|
2.128
|
4.710
|
|
6. Phải trả người lao động
|
501
|
918
|
463
|
382
|
523
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
239
|
251
|
145
|
28
|
241
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
27
|
204
|
22
|
0
|
17
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
256.591
|
262.239
|
264.213
|
266.862
|
275.176
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
256.591
|
262.239
|
264.213
|
266.862
|
275.176
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
242.000
|
242.000
|
242.000
|
242.000
|
254.099
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.204
|
2.204
|
2.204
|
2.204
|
2.201
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7.959
|
13.401
|
15.290
|
18.404
|
14.418
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
989
|
13.264
|
13.401
|
13.401
|
1.302
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.970
|
137
|
1.889
|
5.003
|
13.117
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4.428
|
4.634
|
4.719
|
4.254
|
4.458
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
280.090
|
283.621
|
284.947
|
274.872
|
292.920
|