|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,422
|
10,676
|
7,925
|
5,253
|
3,457
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,514
|
1,725
|
2,167
|
2,226
|
1,595
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,428
|
1,417
|
1,402
|
1,269
|
1,258
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-346
|
-131
|
443
|
618
|
-127
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-35
|
10
|
-14
|
-12
|
14
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
1,344
|
323
|
262
|
273
|
207
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
122
|
106
|
74
|
77
|
243
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5,935
|
12,401
|
10,092
|
7,479
|
5,051
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3,174
|
-350
|
1,744
|
-5,325
|
5,488
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
8,184
|
2,620
|
-4,051
|
3,884
|
-11,149
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,640
|
2,579
|
2,488
|
-2,723
|
-3,186
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
210
|
336
|
-270
|
198
|
-68
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
1,344
|
5,912
|
5,170
|
-9,038
|
6,227
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-159
|
-62
|
-100
|
-54
|
-253
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
-2,300
|
-3,684
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,049
|
23,436
|
12,773
|
-9,263
|
2,110
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-62
|
0
|
|
-419
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
41
|
31
|
0
|
60
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-2,000
|
-60,000
|
-68,130
|
-2,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
3,000
|
56,600
|
33,380
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
197
|
179
|
186
|
531
|
-35
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
197
|
1,158
|
-3,183
|
-34,219
|
-2,394
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
-4
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
16,655
|
33,836
|
42,471
|
20,098
|
17,078
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-27,748
|
-29,082
|
-46,788
|
-13,803
|
-16,757
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-600
|
0
|
0
|
-600
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-11,693
|
4,751
|
-4,317
|
5,695
|
321
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,552
|
29,345
|
5,273
|
-37,787
|
37
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,672
|
11,224
|
40,569
|
45,842
|
8,056
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,224
|
40,569
|
45,842
|
8,056
|
8,093
|