単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 77,950 101,028 107,283 91,256 94,006
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,224 40,569 45,842 8,056 8,093
1. Tiền 3,323 21,867 19,135 7,056 7,593
2. Các khoản tương đương tiền 7,901 18,702 26,707 1,000 500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,426 10,645 9,421 29,840 26,988
1. Đầu tư ngắn hạn 14,557 8,645 3,475 12,512 6,285
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -131 0 -54 -672 -545
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,784 4,746 3,392 8,522 2,441
1. Phải thu khách hàng 2,575 4,492 14 864 2,263
2. Trả trước cho người bán 1,137 212 3,270 7,515 118
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 72 43 108 143 60
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 47,160 44,540 48,202 44,317 55,466
1. Hàng tồn kho 47,160 44,540 48,591 44,706 55,855
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -389 -389 -389
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,357 528 426 521 1,017
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 415 227 425 331 307
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 942 301 0 159 652
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2 31 59
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 196,921 191,893 189,418 210,184 208,125
I. Các khoản phải thu dài hạn 12,081 9,081 8,481 81 81
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 8,400 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 81 81 81 81 81
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 69,590 68,766 67,830 67,098 66,797
1. Tài sản cố định hữu hình 19,866 19,041 18,105 17,374 17,072
- Nguyên giá 48,533 48,003 47,401 47,401 47,310
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,667 -28,962 -29,296 -30,027 -30,238
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 49,725 49,725 49,725 49,725 49,725
- Nguyên giá 49,725 49,725 49,725 49,725 49,725
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 97,419 96,881 96,415 126,768 125,361
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 97,419 96,881 96,415 95,618 94,211
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 17,831 17,165 16,693 16,237 15,886
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,061 7,913 7,985 7,880 7,973
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 88 107 102 288 383
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 9,683 9,145 8,607 8,069 7,531
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 274,872 292,920 296,701 301,440 302,130
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,010 17,745 15,313 16,724 15,045
I. Nợ ngắn hạn 7,810 17,545 15,313 16,679 15,000
1. Vay và nợ ngắn 1,867 6,622 2,305 8,600 8,921
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,257 5,206 5,445 4,200 2,366
4. Người mua trả tiền trước 147 225 2,145 1,346 58
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,128 4,710 4,033 1,806 2,645
6. Phải trả người lao động 382 523 946 511 512
7. Chi phí phải trả 28 241 439 197 490
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 17 0 19 8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 200 200 0 45 45
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 45 0
3. Phải trả dài hạn khác 200 200 0 0 45
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 266,862 275,176 281,389 284,716 287,086
I. Vốn chủ sở hữu 266,862 275,176 281,389 284,716 287,086
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 242,000 254,099 254,099 254,099 254,099
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,204 2,201 2,201 2,201 2,201
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,404 14,418 20,343 24,052 26,269
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,254 4,458 4,746 4,364 4,517
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 274,872 292,920 296,701 301,440 302,130