|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
125,605
|
149,991
|
124,650
|
195,094
|
147,014
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
151
|
681
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
125,605
|
149,991
|
124,650
|
194,942
|
146,333
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
98,892
|
119,873
|
103,423
|
160,881
|
111,305
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26,713
|
30,118
|
21,228
|
34,061
|
35,028
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
849
|
3,140
|
3,962
|
2,432
|
9,456
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,750
|
2,152
|
1,142
|
1,866
|
3,438
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,724
|
2,195
|
1,183
|
819
|
416
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
3,493
|
-2,519
|
-2,075
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,957
|
5,277
|
4,985
|
6,473
|
6,100
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,733
|
7,711
|
7,903
|
8,321
|
7,202
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,120
|
18,118
|
14,652
|
17,314
|
25,669
|
|
12. Thu nhập khác
|
17
|
2
|
375
|
8
|
126
|
|
13. Chi phí khác
|
180
|
17
|
11
|
7
|
108
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-163
|
-14
|
364
|
0
|
18
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,957
|
18,104
|
15,017
|
17,314
|
25,686
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,462
|
4,028
|
2,424
|
4,427
|
5,984
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-56
|
-108
|
313
|
30
|
-50
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,406
|
3,921
|
2,737
|
4,457
|
5,933
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,551
|
14,183
|
12,279
|
12,857
|
19,753
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
35
|
326
|
460
|
445
|
712
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,516
|
13,857
|
11,819
|
12,412
|
19,041
|