単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 125,605 149,991 124,650 195,094 147,014
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 151 681
Doanh thu thuần 125,605 149,991 124,650 194,942 146,333
Giá vốn hàng bán 98,892 119,873 103,423 160,881 111,305
Lợi nhuận gộp 26,713 30,118 21,228 34,061 35,028
Doanh thu hoạt động tài chính 849 3,140 3,962 2,432 9,456
Chi phí tài chính 1,750 2,152 1,142 1,866 3,438
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,724 2,195 1,183 819 416
Chi phí bán hàng 2,957 5,277 4,985 6,473 6,100
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,733 7,711 7,903 8,321 7,202
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,120 18,118 14,652 17,314 25,669
Thu nhập khác 17 2 375 8 126
Chi phí khác 180 17 11 7 108
Lợi nhuận khác -163 -14 364 0 18
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 3,493 -2,519 -2,075
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,957 18,104 15,017 17,314 25,686
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,462 4,028 2,424 4,427 5,984
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -56 -108 313 30 -50
Chi phí thuế TNDN 2,406 3,921 2,737 4,457 5,933
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,551 14,183 12,279 12,857 19,753
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 35 326 460 445 712
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,516 13,857 11,819 12,412 19,041
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)