Unit: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 61,411 59,912 62,031 49,551 47,708
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,872 1,930 7,691 4,947 5,975
1. Tiền 3,872 1,930 5,691 2,147 2,475
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 2,000 2,800 3,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 2,600 3,800
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 2,600 3,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 32,127 29,424 30,882 25,034 23,267
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18,804 18,788 21,048 20,780 29,911
2. Trả trước cho người bán 3,201 1,435 587 148 9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10,122 9,202 9,302 4,388 2,784
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -55 -283 -9,436
IV. Tổng hàng tồn kho 25,026 28,157 22,661 16,085 14,523
1. Hàng tồn kho 25,026 28,157 22,661 18,161 17,120
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -2,077 -2,598
V. Tài sản ngắn hạn khác 387 402 796 885 144
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 113 0 67 23 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 264 402 37 33 95
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 0 693 830 48
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19,038 19,584 14,032 13,199 12,526
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18,752 18,378 13,902 13,189 12,526
1. Tài sản cố định hữu hình 18,681 18,308 13,832 13,119 12,455
- Nguyên giá 89,091 88,100 88,788 90,351 86,268
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,410 -69,792 -74,956 -77,232 -73,813
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 70 70 70 70 70
- Nguyên giá 186 186 186 186 186
- Giá trị hao mòn lũy kế -116 -116 -116 -116 -116
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 286 1,206 130 9 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 286 1,206 130 9 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 80,449 79,496 76,063 62,750 60,234
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 17,685 16,568 16,750 13,426 19,903
I. Nợ ngắn hạn 16,793 15,709 15,840 12,690 19,000
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,725 2,345 875 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,043 9,348 10,867 10,290 13,637
4. Người mua trả tiền trước 1,536 1,930 824 227 1,301
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 255 49 314 314 496
6. Phải trả người lao động 703 377 1,204 668 1,538
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 100 109 76 0 152
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,245 1,365 1,493 1,004 1,690
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 186 186 186 186 186
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 892 859 910 736 903
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 892 859 910 736 903
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 62,764 62,928 59,313 49,324 40,331
I. Vốn chủ sở hữu 62,764 62,928 59,313 49,324 40,331
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40,000 40,000 40,000 40,000 40,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 15,000 15,000 15,000 15,000 9,029
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 7,393 7,393 7,393 4,017 0
5. Cổ phiếu quỹ -1,100 -1,100 -1,100 -1,100 -1,100
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,396 1,396 1,396 1,396 1,396
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75 239 -3,376 -9,988 -8,993
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 75 -2,544 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 75 164 -832 -9,988 -8,993
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 80,449 79,496 76,063 62,750 60,234