|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
149,319
|
152,545
|
442,108
|
202,816
|
194,824
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22,636
|
10,939
|
313,381
|
41,144
|
29,215
|
|
1. Tiền
|
22,636
|
10,939
|
313,381
|
26,760
|
24,173
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
14,384
|
5,042
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
28,306
|
32,306
|
38,356
|
24,385
|
43,242
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
28,306
|
32,306
|
38,356
|
24,385
|
43,242
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
61,534
|
59,733
|
45,326
|
88,406
|
66,349
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27,442
|
54,119
|
35,959
|
87,468
|
57,335
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
26,881
|
21,486
|
26,852
|
19,398
|
27,624
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
41,779
|
18,696
|
17,084
|
18,137
|
17,988
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34,568
|
-34,568
|
-34,568
|
-36,598
|
-36,598
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15,550
|
19,877
|
11,832
|
14,556
|
20,291
|
|
1. Hàng tồn kho
|
15,550
|
19,877
|
11,832
|
14,556
|
20,291
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21,293
|
29,691
|
33,213
|
34,325
|
35,726
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,454
|
10,955
|
12,468
|
4,119
|
3,736
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16,839
|
18,731
|
20,741
|
30,182
|
31,966
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
4
|
4
|
24
|
24
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,914,680
|
2,891,416
|
2,843,522
|
2,976,756
|
2,920,841
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
931,658
|
931,658
|
935,601
|
1,008,532
|
1,008,532
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
931,658
|
931,658
|
935,601
|
1,008,532
|
1,008,532
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,921,639
|
1,865,703
|
1,809,767
|
1,753,830
|
1,697,898
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,921,639
|
1,865,703
|
1,809,767
|
1,753,830
|
1,697,898
|
|
- Nguyên giá
|
2,338,792
|
2,338,792
|
2,338,792
|
2,338,792
|
2,338,792
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-417,153
|
-473,089
|
-529,025
|
-584,962
|
-640,894
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
26,861
|
56,846
|
51,804
|
69,471
|
88,332
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
26,861
|
56,846
|
51,804
|
69,471
|
88,332
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34,522
|
37,209
|
46,350
|
144,923
|
126,080
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
31,703
|
35,591
|
45,529
|
142,555
|
123,711
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,819
|
1,619
|
821
|
2,368
|
2,368
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,063,999
|
3,043,961
|
3,285,630
|
3,179,572
|
3,115,665
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,378,392
|
2,332,151
|
2,553,765
|
2,093,773
|
2,005,674
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
402,927
|
434,410
|
733,748
|
447,646
|
442,143
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
309,471
|
322,251
|
337,243
|
325,108
|
294,882
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
48,577
|
49,262
|
53,329
|
36,645
|
54,307
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
137
|
137
|
137
|
201
|
2,229
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,486
|
10,835
|
5,094
|
21,135
|
27,266
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,707
|
12,599
|
8,177
|
30,008
|
30,008
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11,602
|
25,365
|
13,142
|
18,041
|
24,970
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
9,223
|
8,118
|
7,953
|
7,336
|
644
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,835
|
2,166
|
305,138
|
2,585
|
2,483
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,890
|
3,678
|
3,535
|
6,588
|
5,356
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,975,464
|
1,897,741
|
1,820,017
|
1,646,127
|
1,563,531
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
232,462
|
232,462
|
232,462
|
232,462
|
232,462
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,743,002
|
1,665,278
|
1,587,555
|
1,413,665
|
1,331,069
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
685,608
|
711,810
|
731,865
|
1,085,799
|
1,109,991
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
685,608
|
711,810
|
731,865
|
1,085,799
|
1,109,991
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500,355
|
500,355
|
500,355
|
800,355
|
800,355
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-288
|
-288
|
-288
|
-622
|
-622
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
69,839
|
69,839
|
69,839
|
69,839
|
69,839
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,918
|
1,918
|
1,918
|
1,918
|
1,918
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
113,783
|
139,986
|
160,041
|
214,308
|
238,500
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
108,121
|
113,783
|
139,861
|
136,594
|
214,308
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,663
|
26,202
|
20,180
|
77,715
|
24,192
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,063,999
|
3,043,961
|
3,285,630
|
3,179,572
|
3,115,665
|