|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
403.057
|
229.573
|
148.966
|
149.319
|
152.545
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23.173
|
6.161
|
12.848
|
22.636
|
10.939
|
|
1. Tiền
|
23.173
|
6.161
|
7.848
|
22.636
|
10.939
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
5.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
28.306
|
28.306
|
32.306
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
28.306
|
28.306
|
32.306
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
253.009
|
84.501
|
68.462
|
61.534
|
59.733
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
52.304
|
60.284
|
47.520
|
27.442
|
54.119
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
225.494
|
35.380
|
26.066
|
26.881
|
21.486
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.778
|
23.405
|
29.443
|
41.779
|
18.696
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34.568
|
-34.568
|
-34.568
|
-34.568
|
-34.568
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11.735
|
11.717
|
15.231
|
15.550
|
19.877
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11.735
|
11.717
|
15.231
|
15.550
|
19.877
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
115.140
|
127.195
|
24.119
|
21.293
|
29.691
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11.035
|
22.405
|
7.833
|
4.454
|
10.955
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
104.104
|
104.771
|
16.282
|
16.839
|
18.731
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
18
|
4
|
0
|
4
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.495.683
|
2.048.100
|
2.957.266
|
2.914.680
|
2.891.416
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.200
|
2.200
|
931.658
|
931.658
|
931.658
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.200
|
2.200
|
931.658
|
931.658
|
931.658
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.454.379
|
2.017.636
|
1.977.600
|
1.921.639
|
1.865.703
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.454.379
|
2.017.636
|
1.977.600
|
1.921.639
|
1.865.703
|
|
- Nguyên giá
|
1.705.015
|
2.339.983
|
2.340.024
|
2.338.792
|
2.338.792
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-250.636
|
-322.347
|
-362.423
|
-417.153
|
-473.089
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
65
|
0
|
6.560
|
26.861
|
56.846
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
65
|
0
|
6.560
|
26.861
|
56.846
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39.038
|
28.264
|
41.448
|
34.522
|
37.209
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
38.517
|
28.264
|
38.629
|
31.703
|
35.591
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
522
|
0
|
2.819
|
2.819
|
1.619
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.898.739
|
2.277.673
|
3.106.232
|
3.063.999
|
3.043.961
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.238.388
|
1.606.136
|
2.426.287
|
2.378.392
|
2.332.151
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
288.723
|
380.540
|
373.099
|
402.927
|
434.410
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
214.262
|
306.622
|
308.402
|
309.471
|
322.251
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33.275
|
52.650
|
36.609
|
48.577
|
49.262
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
55
|
10
|
137
|
137
|
137
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20.629
|
3.310
|
8.131
|
9.486
|
10.835
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.592
|
5.913
|
4.482
|
7.707
|
12.599
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.884
|
5.157
|
7.334
|
11.602
|
25.365
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.615
|
266
|
1.243
|
9.223
|
8.118
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.720
|
1.986
|
2.294
|
2.835
|
2.166
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
693
|
4.625
|
4.465
|
3.890
|
3.678
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
949.665
|
1.225.596
|
2.053.188
|
1.975.464
|
1.897.741
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
232.462
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
1.820.726
|
232.462
|
232.462
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
949.665
|
1.225.596
|
0
|
1.743.002
|
1.665.278
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
660.351
|
671.537
|
679.945
|
685.608
|
711.810
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
660.351
|
671.537
|
679.945
|
685.608
|
711.810
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500.355
|
500.355
|
500.355
|
500.355
|
500.355
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-288
|
-288
|
-288
|
-288
|
-288
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
69.839
|
69.839
|
69.839
|
69.839
|
69.839
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.918
|
1.918
|
1.918
|
1.918
|
1.918
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
88.527
|
99.713
|
108.121
|
113.783
|
139.986
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
740
|
84.515
|
84.515
|
108.121
|
113.783
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
87.787
|
15.198
|
23.606
|
5.663
|
26.202
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.898.739
|
2.277.673
|
3.106.232
|
3.063.999
|
3.043.961
|