単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 464,208 305,402 409,437 540,057 734,588
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 464,208 305,402 409,437 540,057 734,588
4. Giá vốn hàng bán 435,372 274,663 285,696 337,617 527,378
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28,835 30,739 123,741 202,440 207,210
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,519 2,011 3,452 5,135 9,476
7. Chi phí tài chính 420 5,108 68,612 74,590 111,447
-Trong đó: Chi phí lãi vay 168 4,421 67,849 72,734 105,857
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,250 9,766 12,425 23,210 35,689
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16,684 17,876 46,157 109,775 69,550
12. Thu nhập khác 936 16 763 338 97
13. Chi phí khác 328 5 34 49 221
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 608 11 729 289 -123
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,292 17,887 46,886 110,064 69,427
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,644 3,789 10,615 21,443 15,053
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 159 -83 -1,229 835 -1,097
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,803 3,706 9,386 22,278 13,956
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,489 14,181 37,500 87,787 55,471
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,489 14,181 37,500 87,787 55,471