|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
464,208
|
305,402
|
409,437
|
540,057
|
734,588
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
464,208
|
305,402
|
409,437
|
540,057
|
734,588
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
435,372
|
274,663
|
285,696
|
337,617
|
527,378
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28,835
|
30,739
|
123,741
|
202,440
|
207,210
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,519
|
2,011
|
3,452
|
5,135
|
9,476
|
|
7. Chi phí tài chính
|
420
|
5,108
|
68,612
|
74,590
|
111,447
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
168
|
4,421
|
67,849
|
72,734
|
105,857
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,250
|
9,766
|
12,425
|
23,210
|
35,689
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16,684
|
17,876
|
46,157
|
109,775
|
69,550
|
|
12. Thu nhập khác
|
936
|
16
|
763
|
338
|
97
|
|
13. Chi phí khác
|
328
|
5
|
34
|
49
|
221
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
608
|
11
|
729
|
289
|
-123
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,292
|
17,887
|
46,886
|
110,064
|
69,427
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,644
|
3,789
|
10,615
|
21,443
|
15,053
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
159
|
-83
|
-1,229
|
835
|
-1,097
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,803
|
3,706
|
9,386
|
22,278
|
13,956
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,489
|
14,181
|
37,500
|
87,787
|
55,471
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,489
|
14,181
|
37,500
|
87,787
|
55,471
|