|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
183.249
|
199.246
|
190.513
|
286.852
|
245.435
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
183.249
|
199.246
|
190.513
|
286.852
|
245.435
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
141.276
|
131.342
|
129.174
|
170.274
|
173.154
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41.972
|
67.905
|
61.338
|
116.578
|
72.281
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.154
|
2.269
|
2.217
|
1.472
|
840
|
|
7. Chi phí tài chính
|
27.610
|
25.491
|
28.564
|
34.336
|
35.549
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26.331
|
24.310
|
26.259
|
25.141
|
22.334
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.451
|
11.932
|
9.718
|
11.917
|
7.250
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.066
|
32.751
|
25.273
|
71.798
|
30.322
|
|
12. Thu nhập khác
|
50
|
2
|
1
|
73
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
4
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
50
|
2
|
1
|
69
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.116
|
32.753
|
25.274
|
71.868
|
30.322
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.453
|
5.350
|
5.094
|
17.112
|
6.131
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
1.200
|
0
|
3.879
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.453
|
6.550
|
5.094
|
20.991
|
6.131
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.663
|
26.202
|
20.180
|
50.877
|
24.192
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.663
|
26.202
|
20.180
|
50.877
|
24.192
|