|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
159,065
|
189,258
|
162,834
|
183,249
|
199,246
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
159,065
|
189,258
|
162,834
|
183,249
|
199,246
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
98,231
|
135,577
|
119,183
|
141,276
|
131,342
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
60,834
|
53,682
|
43,651
|
41,972
|
67,905
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
826
|
1,824
|
3,641
|
2,154
|
2,269
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25,747
|
30,322
|
28,436
|
27,610
|
25,491
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,208
|
29,305
|
25,911
|
26,331
|
24,310
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,404
|
6,155
|
8,152
|
9,451
|
11,932
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30,509
|
19,029
|
10,704
|
7,066
|
32,751
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
45
|
50
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
221
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
-175
|
50
|
2
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
30,509
|
19,029
|
10,529
|
7,116
|
32,753
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,409
|
3,310
|
4,940
|
1,453
|
5,350
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-306
|
522
|
-2,819
|
0
|
1,200
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,103
|
3,831
|
2,121
|
1,453
|
6,550
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24,405
|
15,198
|
8,408
|
5,663
|
26,202
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,405
|
15,198
|
8,408
|
5,663
|
26,202
|