Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 159,065 189,258 162,834 183,249 199,246
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 159,065 189,258 162,834 183,249 199,246
4. Giá vốn hàng bán 98,231 135,577 119,183 141,276 131,342
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 60,834 53,682 43,651 41,972 67,905
6. Doanh thu hoạt động tài chính 826 1,824 3,641 2,154 2,269
7. Chi phí tài chính 25,747 30,322 28,436 27,610 25,491
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21,208 29,305 25,911 26,331 24,310
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,404 6,155 8,152 9,451 11,932
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30,509 19,029 10,704 7,066 32,751
12. Thu nhập khác 45 50 2
13. Chi phí khác 221 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -175 50 2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 30,509 19,029 10,529 7,116 32,753
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,409 3,310 4,940 1,453 5,350
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -306 522 -2,819 0 1,200
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,103 3,831 2,121 1,453 6,550
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 24,405 15,198 8,408 5,663 26,202
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24,405 15,198 8,408 5,663 26,202