|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
636,902
|
609,735
|
687,520
|
575,276
|
583,475
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
220,877
|
238,223
|
184,042
|
234,900
|
248,068
|
|
1. Tiền
|
40,877
|
20,461
|
28,625
|
39,900
|
38,068
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
180,000
|
217,763
|
155,417
|
195,000
|
210,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
190,000
|
150,000
|
160,000
|
30,000
|
20,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
190,000
|
150,000
|
160,000
|
30,000
|
20,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
119,383
|
108,025
|
219,889
|
205,013
|
168,060
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
66,065
|
65,162
|
156,588
|
101,445
|
96,706
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,711
|
7,907
|
8,892
|
11,667
|
2,153
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
56,939
|
45,288
|
64,740
|
102,233
|
79,534
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,332
|
-10,332
|
-10,332
|
-10,332
|
-10,332
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
34,201
|
34,198
|
39,210
|
38,610
|
49,725
|
|
1. Hàng tồn kho
|
34,201
|
34,198
|
39,210
|
38,610
|
49,725
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
72,441
|
79,288
|
84,380
|
66,753
|
97,622
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
15,962
|
17,582
|
16,600
|
15,670
|
16,156
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
56,469
|
61,636
|
67,770
|
51,073
|
81,456
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
70
|
10
|
10
|
10
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,527,789
|
1,464,704
|
1,434,439
|
1,695,077
|
1,650,558
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16,031
|
16,033
|
16,311
|
16,061
|
16,082
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
16,031
|
16,033
|
16,311
|
16,061
|
16,082
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,388,204
|
1,345,040
|
1,301,581
|
1,564,047
|
1,512,817
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,387,977
|
1,344,833
|
1,301,394
|
1,563,879
|
1,512,669
|
|
- Nguyên giá
|
1,630,775
|
1,631,073
|
1,631,073
|
1,941,927
|
1,941,927
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-242,799
|
-286,240
|
-329,679
|
-378,048
|
-429,258
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
227
|
207
|
188
|
168
|
148
|
|
- Nguyên giá
|
518
|
518
|
518
|
518
|
518
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-291
|
-311
|
-330
|
-350
|
-370
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
1,355
|
4,498
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
1,355
|
4,498
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
123,554
|
102,276
|
112,049
|
114,970
|
121,658
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
121,602
|
100,324
|
110,097
|
113,017
|
119,032
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,952
|
1,952
|
1,952
|
1,952
|
2,626
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,164,691
|
2,074,439
|
2,121,959
|
2,270,353
|
2,234,033
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,165,515
|
1,061,510
|
1,121,226
|
1,270,218
|
1,192,920
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
376,286
|
312,006
|
410,718
|
418,603
|
389,147
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
136,397
|
136,500
|
148,820
|
178,922
|
190,856
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
133,306
|
99,198
|
199,069
|
153,417
|
97,105
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
532
|
4,554
|
600
|
1,144
|
397
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,705
|
2,195
|
497
|
7,921
|
9,579
|
|
6. Phải trả người lao động
|
32,578
|
35,790
|
12,533
|
14,742
|
20,790
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,406
|
8,732
|
11,615
|
21,230
|
27,616
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
16,370
|
1,272
|
83
|
4,684
|
5,902
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21,371
|
17,849
|
18,227
|
18,528
|
20,188
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,621
|
5,915
|
19,273
|
18,017
|
16,714
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
789,229
|
749,505
|
710,508
|
851,614
|
803,773
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
789,229
|
749,505
|
710,508
|
851,614
|
803,773
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
999,176
|
1,012,929
|
1,000,734
|
1,000,135
|
1,041,112
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
999,176
|
1,012,929
|
1,000,734
|
1,000,135
|
1,041,112
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
660,960
|
660,960
|
660,960
|
660,960
|
793,149
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-406
|
-406
|
-406
|
-406
|
-406
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
113,866
|
113,866
|
113,866
|
113,866
|
113,866
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
224,756
|
238,509
|
226,314
|
225,715
|
134,503
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
400
|
224,756
|
210,173
|
177,125
|
44,935
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
224,356
|
13,753
|
16,141
|
48,591
|
89,568
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,164,691
|
2,074,439
|
2,121,959
|
2,270,353
|
2,234,033
|